Finance

Danh sách
600642:SHA
Shenergy Co Ltd
9,08 CN¥
-0,11%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600642...
Mở
9,11 CN¥
Cao
9,18 CN¥
Thấp
9,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,76 Tr
Khối lượng
18,25 Tr
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,76 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,55 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,11 CN¥
Cao
9,18 CN¥
Thấp
9,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,76 Tr
Khối lượng
18,25 Tr
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,76 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,55 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenergy Group Company Limited is a state-owned enterprise owned by Shanghai government in China. It is the parent company of Shenergy Company Limited, the listed company in the Shanghai Stock Exchange. It is engaged in the investments of electricity, petroleum and natural gas in Shanghai and Eastern China regions. Its major subsidiary Shenergy Company Limited was reorganized from Shenneng Electric Power Company in 1992. It is engaged in the investments of electricity, petroleum and natural gas. It was listed on the Shanghai Stock Exchange in 1993, and it is the first Chinese electricity energy company listed in Shanghai. It invests in Shanghai Waigaoqiao Electric Power Generating Company Limited and Wujing Thermal Power Plant with Shanghai Electric. It also involves in energy saving and environmental protection. Wikipedia
Giới thiệu về Shenergy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,97 T
7,10 T
6,82 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
6,11 T
5,55 T
5,48 T
4,81 T
Chi phí doanh thu
6,11 T
5,55 T
5,48 T
4,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,47 Tr
13,58 Tr
2,22 Tr
2,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,95 Tr
402,61 Tr
182,55 Tr
227,10 Tr
Chi phí hoạt động
308,83 Tr
614,96 Tr
248,90 Tr
320,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,42 T
6,17 T
5,72 T
5,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
928,36 Tr
1,09 T
778,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,39 Tr
21,24 Tr
-6,79 Tr
-6,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,12 T
1,29 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
700,32 Tr
1,26 T
1,44 T
Chi phí thuế thu nhập
232,72 Tr
227,17 Tr
214,50 Tr
46,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,94%
20,21%
16,69%
4,11%
Chi phí hoạt động khác
56,27 Tr
63,48 Tr
64,13 Tr
84,62 Tr
Thu nhập ròng
1,24 T
698,72 Tr
787,91 Tr
894,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,53%
9,84%
11,56%
15,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
552,09 Tr
19,55 Tr
426,83 Tr
925,40 Tr
Chi phí lãi suất
-252,60 Tr
-268,84 Tr
-249,01 Tr
-260,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
299,49 Tr
-249,29 Tr
177,83 Tr
664,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,44 T
1,87 T
2,03 T
1,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-342,05 N
-
-
17,03 N
Các ứng dụng của Google