Finance

Danh sách
600640:SHA
New Guomai Digital Culture Co Ltd
12,16 CN¥
-1,94%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600640...
Mở
12,36 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
12,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 Tr
Khối lượng
17,18 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
414,73
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,57 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
795,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,36 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
12,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 Tr
Khối lượng
17,18 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
414,73
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,57 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
795,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Guomai Digital Culture Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbesttoneh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
417,24 Tr
525,70 Tr
461,72 Tr
415,93 Tr
Giá vốn hàng bán
332,21 Tr
434,14 Tr
378,76 Tr
342,48 Tr
Chi phí doanh thu
332,21 Tr
434,14 Tr
378,76 Tr
342,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,89 Tr
34,94 Tr
14,27 Tr
18,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,55 Tr
69,74 Tr
59,00 Tr
54,16 Tr
Chi phí hoạt động
80,64 Tr
111,65 Tr
78,65 Tr
82,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,85 Tr
545,79 Tr
457,42 Tr
425,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,39 Tr
-20,09 Tr
4,30 Tr
-9,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
738,38 N
-208,67 N
-1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,47 Tr
18,72 Tr
18,17 Tr
16,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,37 Tr
5,98 Tr
18,30 Tr
9,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
21,61 Tr
10,96 Tr
7,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,68%
115,46%
60,28%
46,07%
Chi phí hoạt động khác
665,44 N
6,90 Tr
3,15 Tr
9,56 Tr
Thu nhập ròng
5,66 Tr
1,92 Tr
7,91 Tr
7,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,36%
0,36%
1,71%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,13 Tr
25,42 Tr
14,84 Tr
21,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-93,25 N
-639,69 N
-642,79 N
Chi phí lãi suất ròng
26,13 Tr
25,33 Tr
14,20 Tr
20,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,43 Tr
-3,81 Tr
20,57 Tr
7,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-34,93 N
-
-9,95 N
Các ứng dụng của Google