Finance

Danh sách
600638:SHA
Shanghai New Huang Pu Indstrl Grp Co Ltd
4,91 CN¥
+1,66%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600638...
Mở
4,88 CN¥
Cao
5,08 CN¥
Thấp
4,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,63 Tr
Khối lượng
12,41 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,59
Cao nhất trong 52 tuần
7,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,29 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
673,40 Tr
Số nhân viên
744
Mở
4,88 CN¥
Cao
5,08 CN¥
Thấp
4,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,63 Tr
Khối lượng
12,41 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,59
Cao nhất trong 52 tuần
7,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,29 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
673,40 Tr
Số nhân viên
744
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai New Huang Pu Indstrl Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên744
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600638.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,73 Tr
1,85 T
236,66 Tr
176,25 Tr
Giá vốn hàng bán
51,72 Tr
1,41 T
127,32 Tr
61,24 Tr
Chi phí doanh thu
51,72 Tr
1,41 T
127,32 Tr
61,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,56 Tr
177,62 Tr
113,72 Tr
92,76 Tr
Chi phí hoạt động
92,41 Tr
247,31 Tr
121,38 Tr
108,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,14 Tr
1,66 T
248,70 Tr
170,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,59 Tr
186,65 Tr
-12,05 Tr
6,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,94 Tr
-42,25 Tr
-3,31 Tr
-612,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,52 Tr
72,38 Tr
185,59 Tr
19,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,49 Tr
74,20 Tr
182,38 Tr
16,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,84 Tr
69,02 Tr
48,30 Tr
-52,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,04%
95,35%
26,03%
-266,20%
Chi phí hoạt động khác
5,46 Tr
59,64 Tr
6,58 Tr
16,78 Tr
Thu nhập ròng
35,23 Tr
-69,25 Tr
138,31 Tr
73,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,82%
-3,75%
58,44%
41,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,33 Tr
-
235,59 Tr
38,56 Tr
Chi phí lãi suất
-37,48 Tr
-70,26 Tr
-37,85 Tr
-27,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,84 Tr
-70,26 Tr
197,74 Tr
10,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,60 Tr
215,88 Tr
17,18 Tr
31,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,04 N
15,76 N
-
-95,36 N
Các ứng dụng của Google