Finance

Danh sách
Tại sao 600637 giảm 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
600637:SHA
Oriental Pearl Group Co Ltd
8,35 CN¥
-2,79%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600637...
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,82 CN¥
Thấp
8,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,59 Tr
Khối lượng
51,11 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,36
Cao nhất trong 52 tuần
16,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,41 T
Số nhân viên
6 N
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,82 CN¥
Thấp
8,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,59 Tr
Khối lượng
51,11 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,36
Cao nhất trong 52 tuần
16,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,41 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Oriental Pearl Media is a cultural company engaged in touring, radio and TV transmission service, media investments & advertising operations, video game console manufacturing and software development; and real estate investments. It is listed as one of the 50 pivotal large-scale enterprises by the Shanghai government. In late May 2014, the company announced it was forming two joint ventures with Sony to develop video game consoles and software in China. The two joint venture companies were to be established in the Shanghai Free-Trade Zone by a subsidiary of Shanghai Oriental Pearl and by Sony's China arm Sony Computer Entertainment Shanghai. The company will own a 30% stake in one JV, and 51% in the other. The company was removed from SSE 50 Index in May 2017, but remained in SSE 180 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Oriental Pearl Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,05 N
Ngày thành lập9 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webopg.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
2,39 T
1,33 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,86 T
928,91 Tr
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,86 T
928,91 Tr
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,15 Tr
43,41 Tr
29,96 Tr
32,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
365,68 Tr
452,55 Tr
315,26 Tr
335,23 Tr
Chi phí hoạt động
330,81 Tr
517,05 Tr
334,94 Tr
391,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
2,38 T
1,26 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,32 Tr
12,25 Tr
61,66 Tr
80,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,72 Tr
10,45 Tr
-521,57 N
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,93 Tr
128,48 Tr
94,78 Tr
458,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,59 Tr
206,80 Tr
76,82 Tr
510,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,90 Tr
35,40 Tr
38,51 Tr
87,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
27,55%
40,63%
19,02%
Chi phí hoạt động khác
-19,99 Tr
57,89 Tr
-9,91 Tr
42,96 Tr
Thu nhập ròng
197,30 Tr
75,82 Tr
61,64 Tr
360,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
3,17%
4,65%
21,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,78 Tr
194,08 Tr
24,87 Tr
442,44 Tr
Chi phí lãi suất
-10,23 Tr
-9,62 Tr
-9,20 Tr
-8,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
77,55 Tr
184,46 Tr
15,68 Tr
434,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
476,82 Tr
275,00 Tr
324,41 Tr
326,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,45 Tr
-2,56 Tr
-
-36,61 Tr
Các ứng dụng của Google