Finance

Danh sách
600635:SHA
Shanghai DaZhong Public Utlts Gp Co Ltd
4,29 CN¥
+0,94%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600635...
Mở
4,29 CN¥
Cao
4,35 CN¥
Thấp
4,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,85 Tr
Khối lượng
23,34 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
37,26
Cao nhất trong 52 tuần
8,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 T
Số nhân viên
3 N
Mở
4,29 CN¥
Cao
4,35 CN¥
Thấp
4,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,85 Tr
Khối lượng
23,34 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
37,26
Cao nhất trong 52 tuần
8,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai DaZhong Public Utlts Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdzug.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,39 T
2,11 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
966,70 Tr
1,43 T
1,79 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
966,70 Tr
1,43 T
1,79 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
462,26 N
-693,40 N
231,13 N
-231,13 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,74 Tr
254,08 Tr
134,63 Tr
257,10 Tr
Chi phí hoạt động
157,96 Tr
263,84 Tr
134,15 Tr
257,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,69 T
1,92 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,69 Tr
-297,96 Tr
187,40 Tr
98,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,41 Tr
110,58 Tr
-22,31 Tr
58,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
214,33 Tr
-133,07 Tr
150,97 Tr
330,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
272,01 Tr
-245,34 Tr
182,02 Tr
304,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,16 Tr
-8,89 Tr
45,72 Tr
54,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,60%
6,68%
30,29%
16,42%
Chi phí hoạt động khác
-19,99 Tr
10,96 Tr
-246,83 N
246,83 N
Thu nhập ròng
186,75 Tr
-104,60 Tr
50,83 Tr
198,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,78%
-7,50%
2,41%
13,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
278,76 Tr
-
63,27 Tr
35,09 Tr
Chi phí lãi suất
-52,36 Tr
-730,19 Tr
-46,34 Tr
-41,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
226,39 Tr
-730,19 Tr
16,93 Tr
-6,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,44 Tr
-201,80 Tr
283,56 Tr
210,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
696,86 N
-17,44 Tr
-
620,00 N
Các ứng dụng của Google