Finance

Danh sách
Tại sao 600629 giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
600629:SHA
Arcplus Group PLC
17,28 CN¥
-10,00%
(-1,92) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600629...
Mở
18,79 CN¥
Cao
18,99 CN¥
Thấp
17,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,83 Tr
Khối lượng
49,06 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,40 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,21 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
18,79 CN¥
Cao
18,99 CN¥
Thấp
17,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,83 Tr
Khối lượng
49,06 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,40 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,21 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arcplus Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,31 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 T
2,33 T
1,19 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,92 T
964,83 Tr
885,90 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,92 T
964,83 Tr
885,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,98 Tr
121,48 Tr
33,30 Tr
51,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,18 Tr
298,73 Tr
192,97 Tr
174,27 Tr
Chi phí hoạt động
324,77 Tr
516,82 Tr
229,53 Tr
284,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
2,43 T
1,19 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,90 Tr
-101,93 Tr
-3,14 Tr
-3,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-268,69 N
-3,87 Tr
-707,58 N
-3,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,44 Tr
-96,31 Tr
6,06 Tr
5,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,33 Tr
-98,36 Tr
-741,52 N
6,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,14 Tr
-13,07 Tr
-409,46 N
-1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,01%
13,57%
-6,76%
-21,54%
Chi phí hoạt động khác
2,38 Tr
-118,79 N
3,37 Tr
2,27 Tr
Thu nhập ròng
20,69 Tr
-86,11 Tr
4,11 Tr
7,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
-3,69%
0,34%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,33 Tr
16,71 Tr
12,07 Tr
21,89 Tr
Chi phí lãi suất
-10,52 Tr
-9,31 Tr
-8,96 Tr
-8,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,81 Tr
7,41 Tr
3,11 Tr
13,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,72 Tr
-85,84 Tr
12,95 Tr
12,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,33 Tr
-2,79 Tr
-
-1,21 Tr
Các ứng dụng của Google