Finance

Danh sách
Tại sao 600623 giảm 6,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
600623:SHA
Shanghai Huayi Group Ord Shs A
8,27 CN¥
-6,97%
(-0,62) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600623...
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,58 Tr
Khối lượng
24,41 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,83
Cao nhất trong 52 tuần
12,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
13 N
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,58 Tr
Khối lượng
24,41 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,83
Cao nhất trong 52 tuần
12,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Huayi Group Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập5 thg 8, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,71 T
10,36 T
11,57 T
12,91 T
Giá vốn hàng bán
10,76 T
9,77 T
10,60 T
11,68 T
Chi phí doanh thu
10,76 T
9,77 T
10,60 T
11,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
362,88 Tr
328,34 Tr
284,36 Tr
334,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
593,21 Tr
726,84 Tr
403,86 Tr
384,44 Tr
Chi phí hoạt động
841,43 Tr
1,09 T
681,92 Tr
800,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,60 T
10,86 T
11,28 T
12,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,29 Tr
-499,55 Tr
289,92 Tr
429,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-154,60 Tr
126,96 Tr
-27,26 Tr
11,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-86,45 Tr
189,96 Tr
243,31 Tr
508,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,82 Tr
-281,24 Tr
307,56 Tr
499,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,17 Tr
-14,36 Tr
74,07 Tr
108,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-93,89%
-7,56%
30,44%
21,34%
Chi phí hoạt động khác
-101,94 Tr
51,19 Tr
-2,86 Tr
68,70 Tr
Thu nhập ròng
-92,77 Tr
159,73 Tr
167,87 Tr
322,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,79%
1,54%
1,45%
2,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
233,99 Tr
203,79 Tr
150,60 Tr
198,38 Tr
Chi phí lãi suất
-124,93 Tr
-90,60 Tr
-104,77 Tr
-102,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
109,06 Tr
113,19 Tr
45,82 Tr
96,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
585,01 Tr
87,87 Tr
877,33 Tr
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,02 Tr
-211,22 Tr
-
-19,19 N
Các ứng dụng của Google