Finance

Danh sách
Tại sao 600621 giảm 4,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
600621:SHA
Shanghai Chinafortune Co Ltd
14,76 CN¥
-4,28%
(-0,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600621...
Mở
15,01 CN¥
Cao
15,12 CN¥
Thấp
14,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 Tr
Khối lượng
61,51 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,24
Cao nhất trong 52 tuần
18,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,91 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
2 N
Mở
15,01 CN¥
Cao
15,12 CN¥
Thấp
14,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 Tr
Khối lượng
61,51 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,24
Cao nhất trong 52 tuần
18,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,91 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Chinafortune Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
-385,99 Tr
605,22 Tr
741,84 Tr
Giá vốn hàng bán
-829,29 Tr
1,67 T
-
899,61 Tr
Chi phí doanh thu
-829,29 Tr
1,67 T
-
899,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
-1,28 T
432,04 Tr
-414,93 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 T
-1,28 T
428,14 Tr
-403,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
484,31 Tr
397,47 Tr
428,14 Tr
496,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
839,55 Tr
-783,46 Tr
177,08 Tr
245,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,26 Tr
5,33 Tr
-37,50 N
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,97 Tr
169,34 Tr
193,27 Tr
303,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
536,10 Tr
50,89 Tr
175,97 Tr
246,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,55 Tr
39,20 Tr
38,00 Tr
56,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,89%
23,15%
19,66%
18,74%
Chi phí hoạt động khác
4,06 Tr
2,94 Tr
-4,45 Tr
11,56 Tr
Thu nhập ròng
281,42 Tr
130,14 Tr
155,27 Tr
246,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,26%
-33,72%
25,66%
33,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
829,36 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-298,08 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-298,08 Tr
829,36 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,71 Tr
-424,80 N
-
-742,37 N
Các ứng dụng của Google