Finance

Danh sách
Tại sao 600618 tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
600618:SHA
Shanghai Chlor-alkali Chemical Co Ltd
9,56 CN¥
+2,47%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600618...
Mở
9,39 CN¥
Cao
9,65 CN¥
Thấp
9,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,95
Cao nhất trong 52 tuần
18,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,31 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
749,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,39 CN¥
Cao
9,65 CN¥
Thấp
9,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,95
Cao nhất trong 52 tuần
18,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,31 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
749,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Chlor-alkali Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập4 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscacc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,13 T
2,00 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
1,76 T
1,69 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
1,76 T
1,69 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,56 Tr
117,61 Tr
73,82 Tr
104,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,40 Tr
133,24 Tr
73,78 Tr
78,07 Tr
Chi phí hoạt động
122,04 Tr
235,24 Tr
156,43 Tr
184,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
2,00 T
1,85 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,91 Tr
138,20 Tr
155,23 Tr
154,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,66 Tr
7,08 Tr
-74,08 N
-1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
195,18 Tr
272,17 Tr
233,89 Tr
199,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
296,44 Tr
269,57 Tr
180,51 Tr
142,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,57 Tr
23,20 Tr
28,14 Tr
32,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,10%
8,52%
12,03%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
-30,67 Tr
-15,42 Tr
3,23 Tr
2,94 Tr
Thu nhập ròng
169,73 Tr
249,90 Tr
205,81 Tr
167,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
11,71%
10,28%
9,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,72 Tr
140,82 Tr
32,63 Tr
2,21 Tr
Chi phí lãi suất
-6,26 Tr
-8,63 Tr
-7,27 Tr
-6,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
150,46 Tr
132,19 Tr
25,36 Tr
-4,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
258,59 Tr
253,22 Tr
270,26 Tr
272,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,63 Tr
3,19 Tr
-
11,92 N
Các ứng dụng của Google