Finance

Danh sách
600612:SHA
Lao Feng Xiang Ord Shs A
32,41 CN¥
+1,63%
(+0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600612...
Mở
32,29 CN¥
Cao
32,46 CN¥
Thấp
32,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
52,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,75 CN¥
EPS
2,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,11 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
32,29 CN¥
Cao
32,46 CN¥
Thấp
32,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
52,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,75 CN¥
EPS
2,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,11 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lao Feng Xiang is one of the oldest Chinese jewellery brands in existence, spanning 174 years of continuous operation. The first Lao Feng Xiang Jewelry Shop opened in 1848, the twenty-eighth year of reign of Daoguang Emperor in Qing dynasty. The locations were Dadongmen, Nanshi and Shanghai. At this time, the store was named Feng Xiang Jewelry Shop. Lao Feng Xiang's name consists of three Chinese characters representing the Phoenix, symbolizing rebirth. Wikipedia
Giới thiệu về Lao Feng Xiang Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,98 N
Ngày thành lập1848
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,65 T
4,82 T
13,74 T
6,24 T
Giá vốn hàng bán
13,62 T
3,95 T
11,99 T
5,57 T
Chi phí doanh thu
13,62 T
3,95 T
11,99 T
5,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,86 Tr
5,50 Tr
4,30 Tr
3,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
411,61 Tr
387,26 Tr
343,77 Tr
318,62 Tr
Chi phí hoạt động
616,37 Tr
248,87 Tr
585,79 Tr
327,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,23 T
4,20 T
12,58 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
413,06 Tr
619,50 Tr
1,17 T
348,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,89 Tr
-1,39 Tr
-29,66 Tr
18,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
378,18 Tr
573,53 Tr
921,52 Tr
342,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
377,17 Tr
570,26 Tr
1,10 T
335,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,04 Tr
152,74 Tr
231,30 Tr
91,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,19%
26,63%
25,10%
26,64%
Chi phí hoạt động khác
47,17 Tr
51,18 Tr
138,52 Tr
69,01 Tr
Thu nhập ròng
217,25 Tr
317,43 Tr
547,05 Tr
168,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
6,58%
3,98%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,52 Tr
16,31 Tr
6,97 Tr
43,71 Tr
Chi phí lãi suất
-35,88 Tr
-40,07 Tr
-46,95 Tr
-30,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,35 Tr
-23,76 Tr
-39,98 Tr
13,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
425,12 Tr
630,89 Tr
1,18 T
359,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,38 N
-1,76 Tr
-
-222,42 N
Các ứng dụng của Google