Finance

Danh sách
Tại sao 600606 tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
600606:SHA
Greenland Holdings Corp Ltd
1,36 CN¥
+3,03%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600606...
Mở
1,34 CN¥
Cao
1,40 CN¥
Thấp
1,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,26 Tr
Khối lượng
173,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,20 CN¥
EPS
-1,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,17 T
Số nhân viên
36 N
Mở
1,34 CN¥
Cao
1,40 CN¥
Thấp
1,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,26 Tr
Khối lượng
173,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,20 CN¥
EPS
-1,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,17 T
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greenland Holdings Corp., Ltd. known as Greenland Group is a Chinese real estate developer. It was founded as a state-owned enterprise. As of 31 December 2016, the top 10 shareholders of the listed company owned a combined 88% shares, with some state-owned enterprises having invested in Greenland via private equity funds. As of 2014, it owned about US$58 billion in assets. By the company's own estimate, in 2014 it was the largest real estate developer in the world by floor space under construction and sales revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Greenland Holdings Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35,9 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webldjt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,31 T
52,51 T
27,81 T
39,17 T
Giá vốn hàng bán
29,79 T
59,43 T
25,30 T
36,75 T
Chi phí doanh thu
29,79 T
59,43 T
25,30 T
36,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
243,43 Tr
180,63 Tr
78,05 Tr
121,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,05 T
2,55 T
1,52 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
3,64 T
7,99 T
2,07 T
2,25 T
Tổng chi phí hoạt động
33,43 T
67,42 T
27,37 T
39,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-120,77 Tr
-14,91 T
436,79 Tr
166,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
344,64 Tr
-517,54 Tr
-221,18 Tr
163,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,89 T
-22,27 T
9,18 Tr
-868,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,98 T
-17,23 T
37,62 Tr
-577,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,29 Tr
2,21 T
125,45 Tr
220,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,42%
-9,91%
1.367,06%
-25,42%
Chi phí hoạt động khác
539,27 Tr
1,39 T
479,96 Tr
663,89 Tr
Thu nhập ròng
-3,18 T
-19,52 T
204,19 Tr
-505,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,56%
-37,18%
0,73%
-1,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,77 Tr
686,69 Tr
1,24 T
742,05 Tr
Chi phí lãi suất
-2,28 T
-2,55 T
-1,43 T
-1,63 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,22 T
-1,86 T
-186,53 Tr
-884,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
550,07 Tr
-14,35 T
994,54 Tr
622,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,19 Tr
63,84 Tr
-
4,07 Tr
Các ứng dụng của Google