Finance

Danh sách
Tại sao 600605 giảm 3,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
600605:SHA
Shanghai Huitong Energy Co Ltd
26,18 CN¥
-3,89%
(-1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600605...
Mở
27,78 CN¥
Cao
27,95 CN¥
Thấp
26,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 Tr
Khối lượng
6,13 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
184,43
Cao nhất trong 52 tuần
35,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,64 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,34 Tr
Số nhân viên
112
Mở
27,78 CN¥
Cao
27,95 CN¥
Thấp
26,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 Tr
Khối lượng
6,13 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
184,43
Cao nhất trong 52 tuần
35,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,64 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,34 Tr
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Huitong Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,14 Tr
19,33 Tr
41,20 Tr
42,00 Tr
Giá vốn hàng bán
13,92 Tr
6,11 Tr
21,34 Tr
26,45 Tr
Chi phí doanh thu
13,92 Tr
6,11 Tr
21,34 Tr
26,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,39 Tr
13,70 Tr
9,20 Tr
9,69 Tr
Chi phí hoạt động
10,12 Tr
14,31 Tr
9,87 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,04 Tr
20,42 Tr
31,21 Tr
36,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
-1,09 Tr
9,99 Tr
5,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,98 Tr
-5,48 Tr
-21,35 N
344,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,11 Tr
-670,44 N
15,09 Tr
24,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,55 Tr
-6,52 Tr
15,05 Tr
11,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,44 Tr
1,41 Tr
3,92 Tr
6,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,07%
-210,90%
25,98%
24,96%
Chi phí hoạt động khác
627,18 N
670,62 N
596,61 N
547,73 N
Thu nhập ròng
5,67 Tr
-2,17 Tr
8,69 Tr
17,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,68%
-11,24%
21,08%
40,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 Tr
995,11 N
5,26 Tr
6,14 Tr
Chi phí lãi suất
-
-989,18 N
-181,94 N
-177,52 N
Chi phí lãi suất ròng
5,47 Tr
5,93 N
5,08 Tr
5,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,25 Tr
217,81 N
11,30 Tr
6,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google