Finance

Danh sách
Tại sao 600603 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
600603:SHA
Guanghui Logistics Co Ltd
4,96 CN¥
-2,17%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600603...
Mở
5,04 CN¥
Cao
5,12 CN¥
Thấp
4,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 Tr
Khối lượng
13,20 Tr
Chỉ số P/E
48,73
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
599
Mở
5,04 CN¥
Cao
5,12 CN¥
Thấp
4,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 Tr
Khối lượng
13,20 Tr
Chỉ số P/E
48,73
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
599
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guanghui Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên599
Ngày thành lập27 thg 8, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinaghwl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
629,60 Tr
657,27 Tr
562,97 Tr
507,22 Tr
Giá vốn hàng bán
413,16 Tr
507,90 Tr
388,40 Tr
357,30 Tr
Chi phí doanh thu
413,16 Tr
507,90 Tr
388,40 Tr
357,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,70 Tr
69,37 Tr
33,79 Tr
36,76 Tr
Chi phí hoạt động
38,92 Tr
266,87 Tr
35,31 Tr
60,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
452,08 Tr
774,77 Tr
423,71 Tr
417,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,52 Tr
-117,51 Tr
139,26 Tr
89,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,62 Tr
24,85 Tr
-5,16 Tr
1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,07 Tr
-231,72 Tr
23,44 Tr
7,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,09 Tr
-216,57 Tr
42,06 Tr
8,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,17 Tr
-250,48 Tr
9,23 Tr
10,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
108,09%
39,38%
136,43%
Chi phí hoạt động khác
8,46 Tr
179,49 Tr
2,33 Tr
20,54 Tr
Thu nhập ròng
58,34 Tr
49,63 Tr
14,71 Tr
-1,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
7,55%
2,61%
-0,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,28 N
11,90 Tr
10,75 Tr
619,66 N
Chi phí lãi suất
-41,85 Tr
-135,81 Tr
-102,79 Tr
-83,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,81 Tr
-123,91 Tr
-92,04 Tr
-83,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
251,82 Tr
-10,89 Tr
245,87 Tr
193,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,43 N
-1,99 Tr
-
-144,83 N
Các ứng dụng của Google