Finance

Danh sách
600601:SHA
Founder Technology Group Co Ltd
11,52 CN¥
-0,26%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600601...
Mở
11,76 CN¥
Cao
11,96 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,22 Tr
Khối lượng
163,42 Tr
Chỉ số P/E
53,71
Cao nhất trong 52 tuần
15,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,19 T
Số nhân viên
7 N
Mở
11,76 CN¥
Cao
11,96 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,22 Tr
Khối lượng
163,42 Tr
Chỉ số P/E
53,71
Cao nhất trong 52 tuần
15,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,19 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Founder Technology Group Corporation, a subsidiary of Founder Group from Peking University, is an information technology state-owned enterprise in Shanghai, China. It is engaged in the development of personal computers and computer peripherals, under the brand of "Fang Zheng", and printed circuit boards. Wikipedia
Giới thiệu về Founder Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,62 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,54 T
1,56 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
916,36 Tr
1,13 T
1,09 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
916,36 Tr
1,13 T
1,09 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,88 Tr
100,94 Tr
84,14 Tr
111,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,72 Tr
183,89 Tr
117,50 Tr
139,62 Tr
Chi phí hoạt động
159,56 Tr
307,50 Tr
203,60 Tr
269,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,44 T
1,29 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,74 Tr
104,18 Tr
273,58 Tr
428,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,72 Tr
4,54 Tr
-15,20 Tr
14,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,81 Tr
191,32 Tr
266,25 Tr
390,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
183,19 Tr
120,80 Tr
261,70 Tr
421,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
35,72 Tr
34,61 Tr
48,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,21%
18,67%
13,00%
12,52%
Chi phí hoạt động khác
2,79 Tr
19,08 Tr
2,14 Tr
12,68 Tr
Thu nhập ròng
144,03 Tr
155,60 Tr
231,63 Tr
341,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,45%
10,09%
14,81%
16,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,98 Tr
22,57 Tr
12,16 Tr
16,19 Tr
Chi phí lãi suất
-4,54 Tr
-12,32 Tr
-8,83 Tr
-9,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
445,08 N
10,25 Tr
3,33 Tr
7,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,49 Tr
171,72 Tr
341,12 Tr
509,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,64 Tr
-1,85 Tr
-
1,88 Tr
Các ứng dụng của Google