Finance

Danh sách
6005:TYO
Miura Co Ltd
2.998,00 ¥
-0,07%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6005...
Mở
2.987 ¥
Cao
3.017 ¥
Thấp
2.966 ¥
Vốn hoá thị trường
375,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,82 N
Khối lượng
475,40 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.573 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.766 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,57 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.987 ¥
Cao
3.017 ¥
Thấp
2.966 ¥
Vốn hoá thị trường
375,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,82 N
Khối lượng
475,40 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.573 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.766 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,57 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miura Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmiuraz.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
58,34 T / 55,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,41 T
64,14 T
80,64 T
58,34 T
Giá vốn hàng bán
44,39 T
39,00 T
51,72 T
35,76 T
Chi phí doanh thu
44,39 T
39,00 T
51,72 T
35,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,12 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,09 T
17,81 T
5,78 T
19,36 T
Chi phí hoạt động
16,59 T
17,35 T
20,03 T
18,89 T
Tổng chi phí hoạt động
60,98 T
56,35 T
71,74 T
54,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,43 T
7,79 T
8,89 T
3,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-2,00 Tr
312,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,85 T
10,22 T
10,95 T
5,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,85 T
10,22 T
10,92 T
5,78 T
Chi phí thuế thu nhập
3,02 T
2,32 T
3,44 T
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
25,47%
22,68%
31,43%
20,77%
Chi phí hoạt động khác
-496,00 Tr
-465,00 Tr
-237,00 Tr
-469,00 Tr
Thu nhập ròng
8,79 T
7,91 T
7,47 T
4,58 T
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
12,33%
9,27%
7,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
388,00 Tr
748,00 Tr
59,00 Tr
705,00 Tr
Chi phí lãi suất
-189,00 Tr
-378,00 Tr
-409,00 Tr
-458,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
199,00 Tr
370,00 Tr
-350,00 Tr
247,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
9,36 T
-
EBITDA
13,81 T
11,28 T
12,50 T
7,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google