Finance

Danh sách
600598:SHA
Heilongjiang Agriculture Company Limited
13,24 CN¥
+0,84%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600598...
Mở
13,15 CN¥
Cao
13,49 CN¥
Thấp
13,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,14 Tr
Khối lượng
22,24 Tr
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
28 N
Mở
13,15 CN¥
Cao
13,49 CN¥
Thấp
13,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,14 Tr
Khối lượng
22,24 Tr
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heilongjiang Agriculture Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,6 N
Ngày thành lập27 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhacl.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,12 T
1,05 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
597,93 Tr
1,00 T
374,06 Tr
587,24 Tr
Chi phí doanh thu
597,93 Tr
1,00 T
374,06 Tr
587,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,99 Tr
27,60 Tr
15,16 Tr
19,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,65 Tr
176,62 Tr
101,50 Tr
118,94 Tr
Chi phí hoạt động
145,62 Tr
218,82 Tr
121,78 Tr
142,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
743,56 Tr
1,22 T
495,84 Tr
730,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
350,67 Tr
-102,40 Tr
551,03 Tr
351,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,11 Tr
11,82 Tr
-908,09 N
3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
370,97 Tr
-193,14 Tr
579,85 Tr
-6,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,55 Tr
-98,03 Tr
554,74 Tr
363,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
521,78 N
-9,10 Tr
1,23 Tr
1,11 T
Thuế suất hiệu dụng
0,14%
4,71%
0,21%
-16.319,48%
Chi phí hoạt động khác
-3,83 Tr
14,69 Tr
4,83 Tr
4,96 Tr
Thu nhập ròng
372,36 Tr
-190,61 Tr
580,89 Tr
-1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
34,03%
-17,01%
55,49%
-103,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,06 Tr
-
4,64 Tr
7,91 Tr
Chi phí lãi suất
-70,08 N
-7,44 Tr
-29,74 N
-30,29 N
Chi phí lãi suất ròng
4,99 Tr
-7,44 Tr
4,61 Tr
7,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
416,28 Tr
-33,60 Tr
619,83 Tr
418,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
396,65 N
-367,69 N
-
94,89 N
Các ứng dụng của Google