Finance

Danh sách
600597:SHA
Bright Dairy & Food Co Ltd
6,86 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600597...
Mở
6,80 CN¥
Cao
6,92 CN¥
Thấp
6,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,16 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
20 N
Mở
6,80 CN¥
Cao
6,92 CN¥
Thấp
6,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,16 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bright Dairy & Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,76 T
5,66 T
6,21 T
5,66 T
Giá vốn hàng bán
4,88 T
4,82 T
5,23 T
4,67 T
Chi phí doanh thu
4,88 T
4,82 T
5,23 T
4,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,24 Tr
36,86 Tr
26,18 Tr
44,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
909,74 Tr
986,45 Tr
767,20 Tr
817,82 Tr
Chi phí hoạt động
930,98 Tr
1,08 T
807,99 Tr
898,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,81 T
5,90 T
6,03 T
5,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,99 Tr
-239,30 Tr
177,34 Tr
95,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-156,57 Tr
139,89 Tr
-48,65 Tr
22,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-181,41 Tr
-285,69 Tr
49,50 Tr
213,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,72 Tr
-134,80 Tr
91,58 Tr
122,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,77 Tr
42,00 Tr
26,74 Tr
950,68 N
Thuế suất hiệu dụng
5,94%
-14,70%
54,03%
0,44%
Chi phí hoạt động khác
-17,83 Tr
58,19 Tr
19,12 Tr
46,91 Tr
Thu nhập ròng
-130,02 Tr
-236,43 Tr
66,65 Tr
183,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,26%
-4,17%
1,07%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 Tr
45,36 Tr
-
9,40 Tr
Chi phí lãi suất
-32,18 Tr
-82,50 Tr
-37,11 Tr
-5,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,71 Tr
-37,14 Tr
-37,11 Tr
4,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
216,99 Tr
17,43 Tr
434,07 Tr
380,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,37 N
223,74 Tr
-
-104,29 Tr
Các ứng dụng của Google