Finance

Danh sách
Tại sao 600596 giảm 4,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
600596:SHA
Zhejiang Xinan Chemcl Industrl Gp Co Ltd
10,29 CN¥
-4,72%
(-0,51) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600596...
Mở
10,80 CN¥
Cao
10,80 CN¥
Thấp
10,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,25 Tr
Khối lượng
28,48 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,83
Cao nhất trong 52 tuần
18,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,02 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
10,80 CN¥
Cao
10,80 CN¥
Thấp
10,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,25 Tr
Khối lượng
28,48 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,83
Cao nhất trong 52 tuần
18,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,02 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Xinan Chemcl Industrl Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,1 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwynca.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,64 T
2,93 T
4,08 T
4,48 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
2,53 T
3,54 T
3,83 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
2,53 T
3,54 T
3,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,10 Tr
126,57 Tr
109,51 Tr
149,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,22 Tr
247,67 Tr
250,72 Tr
271,15 Tr
Chi phí hoạt động
295,11 Tr
456,07 Tr
359,82 Tr
449,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,47 T
2,99 T
3,90 T
4,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,97 Tr
-63,74 Tr
181,92 Tr
198,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,11 Tr
-46,64 Tr
-29,16 Tr
16,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,54 Tr
64,17 Tr
121,45 Tr
224,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,16 Tr
-92,61 Tr
143,56 Tr
156,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,93 Tr
23,93 Tr
21,69 Tr
54,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
90,13%
37,29%
17,86%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
-59,34 Tr
70,94 Tr
-8,28 Tr
22,99 Tr
Thu nhập ròng
2,30 Tr
75,48 Tr
96,28 Tr
157,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,06%
2,58%
2,36%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,58 Tr
-
7,94 Tr
8,02 Tr
Chi phí lãi suất
-10,69 Tr
-21,32 Tr
-17,15 Tr
-19,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,11 Tr
-21,32 Tr
-9,21 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
351,94 Tr
125,19 Tr
370,85 Tr
413,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,49 Tr
-189,49 Tr
-
-696,12 N
Các ứng dụng của Google