Finance

Danh sách
Tại sao 600592 tăng 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
600592:SHA
Fujian Longxi Bearing Group Co Ltd
13,76 CN¥
+3,69%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600592...
Mở
13,43 CN¥
Cao
14,11 CN¥
Thấp
13,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,28 Tr
Khối lượng
11,16 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,03
Cao nhất trong 52 tuần
30,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,43 CN¥
Cao
14,11 CN¥
Thấp
13,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,28 Tr
Khối lượng
11,16 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,03
Cao nhất trong 52 tuần
30,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Longxi Bearing Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webls.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,83 Tr
279,75 Tr
298,57 Tr
305,75 Tr
Giá vốn hàng bán
206,13 Tr
241,45 Tr
175,89 Tr
209,81 Tr
Chi phí doanh thu
206,13 Tr
241,45 Tr
175,89 Tr
209,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,30 Tr
25,70 Tr
25,44 Tr
26,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,60 Tr
34,09 Tr
30,31 Tr
29,61 Tr
Chi phí hoạt động
47,14 Tr
70,73 Tr
59,54 Tr
64,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,27 Tr
312,18 Tr
235,43 Tr
274,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,55 Tr
-32,43 Tr
63,14 Tr
31,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-10,22 N
-556,84 N
383,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
63,74 Tr
66,18 Tr
-4,09 Tr
60,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,12 Tr
-8,83 Tr
66,07 Tr
31,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,08 Tr
11,82 Tr
-3,99 Tr
7,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,95%
17,86%
97,61%
11,99%
Chi phí hoạt động khác
-10,39 Tr
16,25 Tr
-2,50 Tr
8,06 Tr
Thu nhập ròng
52,19 Tr
51,61 Tr
-242,55 N
53,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,22%
18,45%
-0,08%
17,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,96 Tr
22,66 Tr
4,06 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-644,39 N
-576,38 N
-572,65 N
-356,54 N
Chi phí lãi suất ròng
9,31 Tr
22,08 Tr
3,48 Tr
798,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,75 Tr
-14,44 Tr
81,13 Tr
48,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
174,11 N
-733,61 N
-
6,51 N
Các ứng dụng của Google