Finance

Danh sách
Tại sao 600588 giảm 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
600588:SHA
Yonyou Network Technology Co Ltd
9,25 CN¥
-3,34%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600588...
Mở
9,68 CN¥
Cao
9,78 CN¥
Thấp
9,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,76 Tr
Khối lượng
48,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,73 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
17 N
Mở
9,68 CN¥
Cao
9,78 CN¥
Thấp
9,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,76 Tr
Khối lượng
48,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,73 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yonyou is a Chinese company, principally engaged in the development and distribution of enterprise management software and cloud services. Yonyou has around 230 branches worldwide, including mainland China, Malaysia, Singapore, Macau, Hong Kong, Taiwan, Thailand and Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Yonyou Network Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhWang Wenjing
Số nhân viên17,5 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyonyou.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
3,60 T
1,46 T
2,27 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,65 T
806,73 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,65 T
806,73 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
548,48 Tr
612,20 Tr
579,18 Tr
595,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
776,90 Tr
1,17 T
790,74 Tr
790,59 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,97 T
1,35 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
3,63 T
2,16 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-384,83 Tr
-27,86 Tr
-695,72 Tr
-203,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,15 Tr
9,53 Tr
-1,05 Tr
-7,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-466,09 Tr
100,73 Tr
-752,60 Tr
-202,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-411,65 Tr
-14,89 Tr
-726,53 Tr
-250,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,40 Tr
9,79 Tr
-8,21 Tr
1,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,16%
9,72%
1,09%
-0,67%
Chi phí hoạt động khác
-43,96 Tr
7,84 Tr
-68,93 Tr
1,91 Tr
Thu nhập ròng
-453,63 Tr
8,93 Tr
-722,58 Tr
-205,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,64%
0,25%
-49,52%
-9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,73 Tr
45,80 Tr
8,70 Tr
9,03 Tr
Chi phí lãi suất
-41,62 Tr
-38,78 Tr
-38,45 Tr
-46,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,89 Tr
7,02 Tr
-29,75 Tr
-37,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-338,68 Tr
16,00 Tr
-651,86 Tr
-168,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-614,39 N
482,93 N
-
-384,41 N
Các ứng dụng của Google