Finance

Danh sách
Tại sao 600585 tăng 6,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
600585:SHA
Anhui Conch Cement Ord Shs A
18,64 CN¥
+6,45%
(+1,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600585...
Mở
17,51 CN¥
Cao
18,72 CN¥
Thấp
17,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,15 Tr
Khối lượng
85,89 Tr
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
26,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
EPS
1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
48 N
Mở
17,51 CN¥
Cao
18,72 CN¥
Thấp
17,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,15 Tr
Khối lượng
85,89 Tr
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
26,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
EPS
1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anhui Conch Cement Co., Ltd. known also as Anhui Conch or Conch Cement, is the largest cement Manufacturing Company seller in the mainland China, headquartered in Anhui Province. Its business scope covers the manufacture and sales of cement and clinker. Its H-share was listed in the Hong Kong Stock Exchange on October 21, 1997, while its A-share was listed in the Shanghai Stock Exchange on February 7, 2002. Wikipedia
Giới thiệu về Anhui Conch Cement Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48,3 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webconch.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,01 T
21,23 T
17,07 T
19,86 T
Giá vốn hàng bán
15,52 T
16,25 T
13,44 T
16,42 T
Chi phí doanh thu
15,52 T
16,25 T
13,44 T
16,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
170,17 Tr
368,61 Tr
80,55 Tr
124,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,45 T
2,35 T
1,92 T
2,14 T
Chi phí hoạt động
2,45 T
3,33 T
2,03 T
2,61 T
Tổng chi phí hoạt động
17,97 T
19,58 T
15,46 T
19,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,03 T
1,65 T
1,60 T
827,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,67 Tr
-56,68 Tr
-56,25 Tr
49,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,60 T
1,98 T
1,88 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,63 T
1,81 T
1,83 T
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
588,89 Tr
524,57 Tr
437,21 Tr
363,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,64%
26,45%
23,27%
26,23%
Chi phí hoạt động khác
-165,45 Tr
541,39 Tr
21,51 Tr
331,23 Tr
Thu nhập ròng
1,94 T
1,81 T
1,47 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,68%
8,52%
8,60%
5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,32
0,25
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
566,54 Tr
737,17 Tr
418,30 Tr
1,05 T
Chi phí lãi suất
-144,34 Tr
-173,86 Tr
-134,55 Tr
-167,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
422,20 Tr
563,31 Tr
283,75 Tr
878,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,14 T
3,75 T
3,70 T
2,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,88 Tr
-287,46 Tr
-
9,59 Tr
Các ứng dụng của Google