Finance

Danh sách
600582:SHA
Tiandi Science & Technology Co Ltd
5,02 CN¥
+0,80%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600582...
Mở
5,01 CN¥
Cao
5,04 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,64 Tr
Khối lượng
20,62 Tr
Cổ tức
5,98%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,86
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 T
Số nhân viên
17 N
Mở
5,01 CN¥
Cao
5,04 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,64 Tr
Khối lượng
20,62 Tr
Cổ tức
5,98%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,86
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tiandi Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập24 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtdtec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,35 T
8,77 T
5,98 T
6,58 T
Giá vốn hàng bán
4,62 T
6,88 T
4,24 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
4,62 T
6,88 T
4,24 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
579,06 Tr
801,12 Tr
308,64 Tr
506,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,50 Tr
1,17 T
849,59 Tr
875,54 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,84 T
1,17 T
1,71 T
Tổng chi phí hoạt động
5,94 T
8,71 T
5,41 T
6,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,09 Tr
57,73 Tr
573,13 Tr
248,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,15 Tr
5,34 Tr
-10,59 Tr
-5,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,72 Tr
393,59 Tr
661,06 Tr
492,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
530,46 Tr
185,40 Tr
662,75 Tr
393,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,64 Tr
130,26 Tr
95,40 Tr
77,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,77%
33,10%
14,43%
15,70%
Chi phí hoạt động khác
-71,53 Tr
168,98 Tr
-17,23 Tr
85,42 Tr
Thu nhập ròng
260,06 Tr
106,95 Tr
432,98 Tr
301,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
1,22%
7,24%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,06 Tr
126,27 Tr
102,66 Tr
166,78 Tr
Chi phí lãi suất
-8,55 Tr
-841,29 N
-2,45 Tr
-11,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
127,51 Tr
125,43 Tr
100,21 Tr
154,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
590,81 Tr
224,66 Tr
740,05 Tr
441,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,40 Tr
-4,80 Tr
-
-14,62 Tr
Các ứng dụng của Google