Finance

Danh sách
600581:SHA
Xinjiang Ba Yi Iron & Steel Co Ltd
2,37 CN¥
+0,85%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600581...
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,40 CN¥
Thấp
2,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
5,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 CN¥
EPS
-0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
7 N
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,40 CN¥
Thấp
2,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
5,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 CN¥
EPS
-0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xinjiang Ba Yi Iron and Steel Co., Ltd. known as Ba Yi Iron & Steel or 8 1 Iron & Steel or August 1 Iron & Steel or BYIS or Bagang or Basteel, is a Chinese steel maker based in Ürümqi, Xinjiang. The company was a second-tier subsidiary of China Baowu Steel Group, via Ba Yi Iron and Steel Group. The rest of the shares of the company float in Shanghai Stock Exchange. Xinjiang government is the minority shareholder of the holding company: Ba Yi Iron and Steel Group. Wikipedia
Giới thiệu về Xinjiang Ba Yi Iron & Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,61 N
Ngày thành lập27 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbygt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,88 T
4,13 T
3,25 T
6,07 T
Giá vốn hàng bán
5,41 T
4,74 T
3,25 T
5,65 T
Chi phí doanh thu
5,41 T
4,74 T
3,25 T
5,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,49 Tr
292,22 Tr
93,33 Tr
164,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,13 Tr
93,76 Tr
111,05 Tr
31,85 Tr
Chi phí hoạt động
149,46 Tr
394,81 Tr
230,47 Tr
237,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,56 T
5,13 T
3,48 T
5,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
321,72 Tr
-999,88 Tr
-224,80 Tr
178,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
131,49 Tr
615,15 N
-1,72 Tr
-131,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,49 Tr
-1,43 T
-356,56 Tr
29,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,19 Tr
-1,11 T
-350,28 Tr
36,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
-121,94 Tr
-27,72 Tr
42,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,71%
8,52%
7,78%
146,82%
Chi phí hoạt động khác
-36,03 Tr
16,11 Tr
20,42 Tr
38,57 Tr
Thu nhập ròng
124,56 Tr
-1,31 T
-327,03 Tr
-15,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
-31,63%
-10,06%
-0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 Tr
1,19 Tr
2,49 Tr
580,29 N
Chi phí lãi suất
-269,59 Tr
-115,51 Tr
-126,26 Tr
-11,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-267,02 Tr
-114,31 Tr
-123,76 Tr
-10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
612,90 Tr
-673,39 Tr
101,69 Tr
508,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
194,06 N
-1,25 Tr
-
-1,80 Tr
Các ứng dụng của Google