Finance

Danh sách
Tại sao 600580 tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
600580:SHA
Wolong Electric Group Co Ltd
23,50 CN¥
+2,35%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600580...
Mở
22,96 CN¥
Cao
24,00 CN¥
Thấp
22,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,83 Tr
Khối lượng
26,90 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
39,44
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
14 N
Mở
22,96 CN¥
Cao
24,00 CN¥
Thấp
22,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,83 Tr
Khối lượng
26,90 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
39,44
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wolong Electric Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwolong.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,94 T
3,49 T
3,99 T
3,48 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
2,64 T
3,06 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,92 T
2,64 T
3,06 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
208,62 Tr
136,46 Tr
154,78 Tr
160,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
470,95 Tr
512,07 Tr
489,32 Tr
455,76 Tr
Chi phí hoạt động
611,34 Tr
712,95 Tr
546,51 Tr
683,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,53 T
3,36 T
3,60 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,81 Tr
131,23 Tr
382,43 Tr
103,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,86 Tr
-6,15 Tr
-52,54 Tr
47,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
325,91 Tr
342,57 Tr
339,43 Tr
75,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,66 Tr
78,98 Tr
371,82 Tr
40,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,31 Tr
32,96 Tr
57,67 Tr
4,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,90%
9,62%
16,99%
5,30%
Chi phí hoạt động khác
-74,07 Tr
77,35 Tr
-107,33 Tr
70,29 Tr
Thu nhập ròng
281,36 Tr
307,58 Tr
275,97 Tr
75,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
8,82%
6,92%
2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,30 Tr
42,64 Tr
73,50 Tr
27,67 Tr
Chi phí lãi suất
-47,15 Tr
-41,87 Tr
-31,57 Tr
-37,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,85 Tr
766,55 N
41,93 Tr
-10,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
581,89 Tr
293,82 Tr
545,02 Tr
279,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
953,67 N
-3,11 Tr
-
-882,55 N
Các ứng dụng của Google