Finance

Danh sách
Tại sao 600577 tăng 5,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
600577:SHA
Tongling Jingda Special Magnet Wr Co Ltd
8,89 CN¥
+5,71%
(+0,48) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600577...
Mở
8,25 CN¥
Cao
9,04 CN¥
Thấp
8,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,40 Tr
Khối lượng
135,57 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,47
Cao nhất trong 52 tuần
16,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
4 N
Mở
8,25 CN¥
Cao
9,04 CN¥
Thấp
8,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,40 Tr
Khối lượng
135,57 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,47
Cao nhất trong 52 tuần
16,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongling Jingda Special Magnet Wr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,92 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjingda.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,92 T
6,90 T
7,04 T
8,26 T
Giá vốn hàng bán
5,60 T
6,49 T
6,66 T
7,78 T
Chi phí doanh thu
5,60 T
6,49 T
6,66 T
7,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,78 Tr
35,63 Tr
35,15 Tr
52,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,37 Tr
107,75 Tr
72,98 Tr
75,81 Tr
Chi phí hoạt động
79,54 Tr
224,18 Tr
144,58 Tr
201,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,68 T
6,72 T
6,80 T
7,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,72 Tr
179,15 Tr
231,91 Tr
278,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,99 Tr
36,20 Tr
-21,18 Tr
17,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,11 Tr
201,93 Tr
188,58 Tr
241,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,74 Tr
188,52 Tr
191,78 Tr
235,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,42 Tr
50,50 Tr
43,42 Tr
45,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
25,01%
23,02%
19,03%
Chi phí hoạt động khác
-9,69 Tr
44,44 Tr
9,16 Tr
19,61 Tr
Thu nhập ròng
144,53 Tr
148,26 Tr
136,63 Tr
188,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
2,15%
1,94%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,37 Tr
36,89 Tr
3,48 Tr
10,62 Tr
Chi phí lãi suất
-
-66,35 Tr
-22,43 Tr
-59,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,37 Tr
-29,46 Tr
-18,95 Tr
-48,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
281,43 Tr
223,31 Tr
276,07 Tr
323,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,72 N
3,98 N
-
529,55 N
Các ứng dụng của Google