Finance

Danh sách
600575:SHA
Huaihe Energy (Group) Co Ltd
3,18 CN¥
+0,63%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600575...
Mở
3,18 CN¥
Cao
3,22 CN¥
Thấp
3,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,43 Tr
Khối lượng
29,90 Tr
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,89 T
Số nhân viên
12 N
Mở
3,18 CN¥
Cao
3,22 CN¥
Thấp
3,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,43 Tr
Khối lượng
29,90 Tr
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,89 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaihe Energy (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,2 N
Ngày thành lập29 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwjwlg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,57 T
17,52 T
9,75 T
9,19 T
Giá vốn hàng bán
7,06 T
15,26 T
8,82 T
8,47 T
Chi phí doanh thu
7,06 T
15,26 T
8,82 T
8,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,88 Tr
76,30 Tr
99,70 Tr
80,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,25 Tr
424,25 Tr
150,83 Tr
168,29 Tr
Chi phí hoạt động
218,05 Tr
858,59 Tr
296,23 Tr
335,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,27 T
16,12 T
9,12 T
8,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,50 Tr
1,40 T
629,29 Tr
389,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,93 N
39,85 Tr
-43,49 Tr
37,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
350,20 Tr
1,69 T
562,81 Tr
357,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
358,86 Tr
1,69 T
562,81 Tr
338,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,13 Tr
334,79 Tr
122,03 Tr
74,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,89%
19,76%
21,68%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
27,32 Tr
361,74 Tr
62,01 Tr
98,42 Tr
Thu nhập ròng
304,66 Tr
945,18 Tr
323,82 Tr
206,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
5,39%
3,32%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,41 Tr
418,40 Tr
73,28 Tr
19,80 Tr
Chi phí lãi suất
-42,09 Tr
-168,85 Tr
-96,28 Tr
-108,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
67,31 Tr
249,55 Tr
-23,00 Tr
-88,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
518,99 Tr
1,85 T
1,08 T
898,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
251,28 N
5,25 Tr
-
-71,29 Tr
Các ứng dụng của Google