Finance

Danh sách
600573:SHA
FuJian YanJing HuiQuan Brewery Co Ltd
13,48 CN¥
-1,75%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600573...
Mở
13,69 CN¥
Cao
14,10 CN¥
Thấp
13,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,70 Tr
Khối lượng
29,27 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,78
Cao nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,69 CN¥
Cao
14,10 CN¥
Thấp
13,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,70 Tr
Khối lượng
29,27 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,78
Cao nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FuJian YanJing HuiQuan Brewery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập4 thg 2, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhqbeer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,43 Tr
64,57 Tr
150,65 Tr
218,61 Tr
Giá vốn hàng bán
131,19 Tr
58,72 Tr
101,13 Tr
119,68 Tr
Chi phí doanh thu
131,19 Tr
58,72 Tr
101,13 Tr
119,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,85 Tr
4,50 Tr
6,15 Tr
7,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,86 Tr
24,53 Tr
20,52 Tr
39,04 Tr
Chi phí hoạt động
35,02 Tr
37,91 Tr
41,91 Tr
67,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,20 Tr
96,63 Tr
143,04 Tr
187,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,23 Tr
-32,06 Tr
7,61 Tr
31,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,28 N
-132,49 N
-14,82 N
-29,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,71 Tr
-23,80 Tr
9,71 Tr
46,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,15 Tr
-21,73 Tr
9,26 Tr
44,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,26 Tr
-5,06 Tr
1,68 Tr
6,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,48%
21,28%
17,30%
13,41%
Chi phí hoạt động khác
20,31 Tr
8,88 Tr
15,24 Tr
21,20 Tr
Thu nhập ròng
58,99 Tr
-18,57 Tr
8,22 Tr
40,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,28%
-28,75%
5,46%
18,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,44 Tr
11,06 Tr
1,94 Tr
13,64 Tr
Chi phí lãi suất
-473,54 N
-594,16 N
-267,97 N
-200,08 N
Chi phí lãi suất ròng
11,97 Tr
10,46 Tr
1,67 Tr
13,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,10 Tr
-26,22 Tr
13,45 Tr
36,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
9,82 N
Các ứng dụng của Google