Finance

Danh sách
600572:SHA
Zhejiang CONBA Pharmaceutical Co., Ltd.
4,27 CN¥
+0,23%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600572...
Mở
4,28 CN¥
Cao
4,36 CN¥
Thấp
4,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,50 Tr
Khối lượng
50,11 Tr
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
5,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,77 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,67 T
Số nhân viên
8 N
Mở
4,28 CN¥
Cao
4,36 CN¥
Thấp
4,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,50 Tr
Khối lượng
50,11 Tr
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,31
Cao nhất trong 52 tuần
5,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,77 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,67 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang CONBA Pharmaceutical Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,83 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webconba.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
1,50 T
1,91 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
735,74 Tr
751,67 Tr
824,28 Tr
786,71 Tr
Chi phí doanh thu
735,74 Tr
751,67 Tr
824,28 Tr
786,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,93 Tr
78,49 Tr
49,23 Tr
62,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
635,30 Tr
611,75 Tr
751,80 Tr
688,94 Tr
Chi phí hoạt động
718,20 Tr
701,12 Tr
825,90 Tr
777,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,45 T
1,65 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,29 Tr
45,06 Tr
255,33 Tr
231,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,05 Tr
-234,68 N
-4,03 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,24 Tr
-51,57 Tr
249,08 Tr
225,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,94 Tr
67,42 Tr
266,37 Tr
255,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,61 Tr
53,06 Tr
46,05 Tr
40,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,53%
-102,87%
18,49%
17,84%
Chi phí hoạt động khác
19,42 Tr
13,93 Tr
22,15 Tr
21,98 Tr
Thu nhập ròng
230,43 Tr
-109,67 Tr
198,45 Tr
179,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,25%
-7,32%
10,41%
9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,29 Tr
26,12 Tr
4,64 Tr
41,65 Tr
Chi phí lãi suất
-1,91 Tr
-1,77 Tr
-1,50 Tr
-528,12 N
Chi phí lãi suất ròng
18,38 Tr
24,35 Tr
3,14 Tr
41,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
246,75 Tr
128,05 Tr
338,33 Tr
314,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,34 Tr
-4,89 Tr
-
-522,49 N
Các ứng dụng của Google