Finance

Danh sách
Tại sao 600569 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
600569:SHA
Anyang Iron and Steel Co Ltd
1,76 CN¥
+2,33%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600569...
Mở
1,74 CN¥
Cao
1,78 CN¥
Thấp
1,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,35 Tr
Khối lượng
22,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,61 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
9 N
Mở
1,74 CN¥
Cao
1,78 CN¥
Thấp
1,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,35 Tr
Khối lượng
22,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,61 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anyang Iron and Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhAn Dương, Hà Nam, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webangang.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,78 T
6,70 T
7,06 T
7,86 T
Giá vốn hàng bán
7,12 T
7,00 T
7,22 T
7,83 T
Chi phí doanh thu
7,12 T
7,00 T
7,22 T
7,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
295,60 Tr
242,53 Tr
222,91 Tr
278,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
261,20 Tr
189,91 Tr
196,10 Tr
157,14 Tr
Chi phí hoạt động
602,85 Tr
505,25 Tr
447,52 Tr
506,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,72 T
7,51 T
7,67 T
8,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,21 Tr
-806,58 Tr
-611,49 Tr
-478,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,60 Tr
-8,41 Tr
-40,40 Tr
-33,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,19 Tr
-854,39 Tr
-834,68 Tr
-645,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-153,26 Tr
-654,45 Tr
-834,68 Tr
-690,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,52 Tr
129,91 Tr
-1,85 Tr
-74,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,59%
-15,20%
0,22%
11,60%
Chi phí hoạt động khác
52,96 Tr
49,57 Tr
28,53 Tr
72,86 Tr
Thu nhập ròng
20,28 Tr
-555,32 Tr
-687,46 Tr
-493,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,26%
-8,28%
-9,74%
-6,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,03 Tr
355,64 Tr
37,11 Tr
17,99 Tr
Chi phí lãi suất
-201,02 Tr
-195,91 Tr
-219,90 Tr
-196,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,99 Tr
159,73 Tr
-182,79 Tr
-178,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
432,55 Tr
-388,88 Tr
-193,79 Tr
-57,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,01 Tr
-851,20 N
-
-583,51 N
Các ứng dụng của Google