Finance

Danh sách
Tại sao 600566 giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
600566:SHA
Hubei Jumpcan Pharmaceutical Co Ltd
25,98 CN¥
-2,44%
(-0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600566...
Mở
26,66 CN¥
Cao
26,90 CN¥
Thấp
25,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,46 Tr
Khối lượng
7,22 Tr
Cổ tức
6,70%
Cổ tức hằng quý
0,44 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,03
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,13 CN¥
EPS
1,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
814,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
26,66 CN¥
Cao
26,90 CN¥
Thấp
25,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,46 Tr
Khối lượng
7,22 Tr
Cổ tức
6,70%
Cổ tức hằng quý
0,44 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,03
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,13 CN¥
EPS
1,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
814,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Jumpcan Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,14 N
Ngày thành lập22 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjumpcan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
2,29 T
1,21 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
263,02 Tr
376,60 Tr
215,85 Tr
264,37 Tr
Chi phí doanh thu
263,02 Tr
376,60 Tr
215,85 Tr
264,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,96 Tr
113,25 Tr
106,83 Tr
102,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
475,98 Tr
896,39 Tr
531,31 Tr
443,94 Tr
Chi phí hoạt động
565,64 Tr
1,08 T
604,29 Tr
572,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
828,66 Tr
1,46 T
820,14 Tr
836,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,67 Tr
827,18 Tr
387,36 Tr
284,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
-5,35 Tr
954,02 N
-1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
411,36 Tr
901,85 Tr
474,17 Tr
457,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
383,78 Tr
855,04 Tr
454,87 Tr
453,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,53 Tr
147,70 Tr
75,10 Tr
74,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,36%
16,38%
15,84%
16,33%
Chi phí hoạt động khác
9,51 Tr
45,61 Tr
13,38 Tr
22,69 Tr
Thu nhập ròng
298,10 Tr
755,39 Tr
400,14 Tr
384,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,19%
33,04%
33,14%
34,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,48 Tr
35,26 Tr
72,73 Tr
178,07 Tr
Chi phí lãi suất
-2,35 Tr
-2,04 Tr
-6,17 Tr
-7,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,12 Tr
33,23 Tr
66,56 Tr
171,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
429,95 Tr
901,97 Tr
462,15 Tr
361,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,41 N
-173,23 N
-
-22,04 N
Các ứng dụng của Google