Finance

Danh sách
600563:SHA
Xiamen Faratronic Co., Ltd.
102,00 CN¥
+0,15%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600563...
Mở
103,00 CN¥
Cao
104,88 CN¥
Thấp
101,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
3,17 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,58 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,04
Cao nhất trong 52 tuần
198,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
99,65 CN¥
EPS
5,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
103,00 CN¥
Cao
104,88 CN¥
Thấp
101,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
3,17 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,58 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,04
Cao nhất trong 52 tuần
198,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
99,65 CN¥
EPS
5,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Faratronic Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,38 T
1,28 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
966,42 Tr
1,02 T
877,94 Tr
999,80 Tr
Chi phí doanh thu
966,42 Tr
1,02 T
877,94 Tr
999,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,43 Tr
44,96 Tr
43,68 Tr
57,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,97 Tr
43,61 Tr
54,21 Tr
61,99 Tr
Chi phí hoạt động
110,19 Tr
84,52 Tr
98,16 Tr
124,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,10 T
976,11 Tr
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,35 Tr
279,19 Tr
308,39 Tr
354,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,91 Tr
-22,58 Tr
-10,18 Tr
10,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
368,19 Tr
350,12 Tr
307,62 Tr
364,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,94 Tr
283,10 Tr
306,52 Tr
354,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,58 Tr
45,93 Tr
39,88 Tr
49,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,74%
13,12%
12,97%
13,67%
Chi phí hoạt động khác
-10,79 Tr
607,19 N
2,45 Tr
-126,49 N
Thu nhập ròng
318,27 Tr
304,49 Tr
267,74 Tr
314,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,03%
22,02%
20,84%
21,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,38
1,16
1,17
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,61 Tr
8,57 Tr
8,31 Tr
7,35 Tr
Chi phí lãi suất
-748,69 N
-483,25 N
-
-53,12 N
Chi phí lãi suất ròng
14,86 Tr
8,09 Tr
8,31 Tr
7,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
419,97 Tr
336,10 Tr
365,30 Tr
418,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google