Finance

Danh sách
Tại sao 600562 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
600562:SHA
Glarun Technology Co Ltd
29,34 CN¥
+2,27%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600562...
Mở
28,93 CN¥
Cao
29,81 CN¥
Thấp
28,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
12,52 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,71
Cao nhất trong 52 tuần
34,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,36 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
28,93 CN¥
Cao
29,81 CN¥
Thấp
28,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
12,52 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,71
Cao nhất trong 52 tuần
34,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,36 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glarun Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,82 Tr
1,24 T
507,42 Tr
1,22 T
Giá vốn hàng bán
257,95 Tr
836,86 Tr
320,94 Tr
649,33 Tr
Chi phí doanh thu
257,95 Tr
836,86 Tr
320,94 Tr
649,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,84 Tr
97,21 Tr
38,20 Tr
36,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,36 Tr
75,37 Tr
34,38 Tr
41,00 Tr
Chi phí hoạt động
64,36 Tr
144,75 Tr
73,66 Tr
270,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,31 Tr
981,61 Tr
394,60 Tr
919,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,51 Tr
258,78 Tr
112,82 Tr
299,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,32 Tr
34,12 Tr
-27,10 Tr
26,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,47 Tr
302,39 Tr
88,24 Tr
279,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,28 Tr
257,18 Tr
87,70 Tr
276,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,41 Tr
34,64 Tr
12,28 Tr
63,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
11,45%
13,91%
22,78%
Chi phí hoạt động khác
-7,31 Tr
14,07 Tr
255,23 N
16,79 Tr
Thu nhập ròng
22,93 Tr
255,98 Tr
77,19 Tr
215,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
20,64%
15,21%
17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,77 Tr
10,62 Tr
3,11 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-2,31 Tr
-1,13 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
706,80 N
8,31 Tr
1,99 Tr
1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,72 Tr
268,54 Tr
122,57 Tr
309,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google