Finance

Danh sách
Tại sao 600560 tăng 5,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
600560:SHA
Beijing AriTime Intelligent Contrl C Ltd
13,11 CN¥
+5,73%
(+0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600560...
Mở
12,37 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
12,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
17,21 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
61,36
Cao nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,65 Tr
Số nhân viên
334
Mở
12,37 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
12,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
17,21 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
61,36
Cao nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,65 Tr
Số nhân viên
334
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing AriTime Intelligent Contrl C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên334
Ngày thành lập28 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webaritime.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,79 Tr
383,78 Tr
128,44 Tr
151,05 Tr
Giá vốn hàng bán
165,81 Tr
295,74 Tr
110,97 Tr
127,46 Tr
Chi phí doanh thu
165,81 Tr
295,74 Tr
110,97 Tr
127,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,35 Tr
24,26 Tr
6,52 Tr
8,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,76 Tr
24,40 Tr
18,00 Tr
11,22 Tr
Chi phí hoạt động
20,16 Tr
79,16 Tr
13,55 Tr
13,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,97 Tr
374,90 Tr
124,53 Tr
141,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,82 Tr
8,88 Tr
3,92 Tr
9,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 Tr
-7,07 Tr
-83,97 N
-13,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,77 Tr
15,03 Tr
9,73 Tr
14,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,55 Tr
11,43 Tr
9,83 Tr
13,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
-1,89 Tr
2,69 Tr
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,65%
-12,56%
27,62%
12,92%
Chi phí hoạt động khác
-1,52 Tr
7,00 Tr
293,37 N
935,48 N
Thu nhập ròng
15,58 Tr
14,37 Tr
6,34 Tr
11,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,57%
3,74%
4,94%
7,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,28 N
11,24 Tr
7,42 Tr
5,16 Tr
Chi phí lãi suất
-587,86 N
-1,63 Tr
-1,42 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-531,58 N
9,61 Tr
5,99 Tr
3,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,19 Tr
11,22 Tr
6,26 Tr
12,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,46 N
-47,68 N
-
3,04 N
Các ứng dụng của Google