Finance

Danh sách
600559:SHA
Hebei Hengshui Laobaigan Liquor Co Ltd
11,00 CN¥
+0,18%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600559...
Mở
11,00 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,27 Tr
Khối lượng
12,97 Tr
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,07
Cao nhất trong 52 tuần
17,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
666,01 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
11,00 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,27 Tr
Khối lượng
12,97 Tr
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,07
Cao nhất trong 52 tuần
17,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
666,01 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Hengshui Laobaigan Liquor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,22 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
848,60 Tr
791,38 Tr
1,22 T
883,42 Tr
Giá vốn hàng bán
323,31 Tr
287,75 Tr
438,02 Tr
334,88 Tr
Chi phí doanh thu
323,31 Tr
287,75 Tr
438,02 Tr
334,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,13 Tr
2,69 Tr
2,09 Tr
912,37 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,65 Tr
336,44 Tr
354,23 Tr
254,12 Tr
Chi phí hoạt động
407,82 Tr
525,56 Tr
567,42 Tr
415,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
731,13 Tr
813,31 Tr
1,01 T
750,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,48 Tr
-21,92 Tr
214,73 Tr
133,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-369,79 N
432,51 N
-646,86 N
-412,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
105,14 Tr
33,14 Tr
223,36 Tr
139,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,43 Tr
-11,09 Tr
219,21 Tr
137,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,75 Tr
3,59 Tr
57,90 Tr
43,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
10,84%
25,92%
30,99%
Chi phí hoạt động khác
123,99 Tr
185,87 Tr
210,09 Tr
159,03 Tr
Thu nhập ròng
79,39 Tr
29,55 Tr
165,45 Tr
96,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
3,73%
13,56%
10,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,32 Tr
10,50 Tr
5,12 Tr
4,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,32 Tr
10,50 Tr
5,12 Tr
4,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,41 Tr
21,23 Tr
257,89 Tr
176,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,21 N
37,28 N
-
79,22 N
Các ứng dụng của Google