Finance

Danh sách
600557:SHA
Jiangsu Kanion Pharmaceutical Co., Ltd.
12,35 CN¥
-0,48%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600557...
Mở
12,52 CN¥
Cao
12,71 CN¥
Thấp
12,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
7,87 Tr
Chỉ số P/E
22,65
Cao nhất trong 52 tuần
16,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
616,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
12,52 CN¥
Cao
12,71 CN¥
Thấp
12,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
7,87 Tr
Chỉ số P/E
22,65
Cao nhất trong 52 tuần
16,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
616,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Kanion Pharmaceutical Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,38 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkanion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,11 Tr
950,21 Tr
831,27 Tr
830,22 Tr
Giá vốn hàng bán
237,31 Tr
245,72 Tr
208,06 Tr
241,97 Tr
Chi phí doanh thu
237,31 Tr
245,72 Tr
208,06 Tr
241,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,07 Tr
255,97 Tr
128,94 Tr
169,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,80 Tr
392,04 Tr
393,78 Tr
344,00 Tr
Chi phí hoạt động
367,03 Tr
705,97 Tr
529,20 Tr
527,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
604,34 Tr
951,69 Tr
737,26 Tr
769,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,77 Tr
-1,48 Tr
94,01 Tr
60,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,70 Tr
8,15 Tr
730,57 N
-1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,36 Tr
103,42 Tr
97,61 Tr
78,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,42 Tr
10,89 Tr
97,58 Tr
61,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,37 Tr
3,82 Tr
17,46 Tr
5,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
3,69%
17,88%
6,77%
Chi phí hoạt động khác
-40,43 Tr
58,93 Tr
3,91 Tr
15,47 Tr
Thu nhập ròng
57,27 Tr
104,29 Tr
79,28 Tr
67,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
10,98%
9,54%
8,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,37 Tr
9,43 Tr
6,08 Tr
5,70 Tr
Chi phí lãi suất
-3,03 Tr
-5,18 Tr
-3,24 Tr
-3,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,34 Tr
4,25 Tr
2,84 Tr
2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,87 Tr
44,84 Tr
140,33 Tr
113,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,48 N
-429,20 N
-
-32,60 N
Các ứng dụng của Google