Finance

Danh sách
600552:SHA
Triumph Science&Technology Co Ltd
13,54 CN¥
+0,45%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600552...
Mở
13,73 CN¥
Cao
14,04 CN¥
Thấp
13,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,39 Tr
Khối lượng
37,06 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91,12
Cao nhất trong 52 tuần
33,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,56 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,88 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
13,73 CN¥
Cao
14,04 CN¥
Thấp
13,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,39 Tr
Khối lượng
37,06 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91,12
Cao nhất trong 52 tuần
33,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,56 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,88 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triumph Science&Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,53 N
Ngày thành lập30 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtriumphltd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,57 T
1,46 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,32 T
1,19 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,32 T
1,19 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
125,96 Tr
72,14 Tr
91,98 Tr
91,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,77 Tr
90,19 Tr
105,26 Tr
78,64 Tr
Chi phí hoạt động
248,05 Tr
180,00 Tr
208,22 Tr
190,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,50 T
1,40 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,01 Tr
69,11 Tr
57,29 Tr
86,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,19 Tr
-9,88 Tr
-6,47 Tr
254,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
99,99 Tr
19,33 Tr
31,22 Tr
62,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,52 Tr
24,62 Tr
22,50 Tr
40,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,48 Tr
23,40 Tr
4,03 Tr
24,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,48%
121,07%
12,91%
38,83%
Chi phí hoạt động khác
10,90 Tr
1,87 Tr
14,72 Tr
13,55 Tr
Thu nhập ròng
77,17 Tr
-10,20 N
27,92 Tr
35,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,99%
-
1,92%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
1,30 Tr
1,95 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-29,28 Tr
-29,51 Tr
-30,28 Tr
-34,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,76 Tr
-28,21 Tr
-28,32 Tr
-32,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,43 Tr
168,05 Tr
156,23 Tr
194,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,99 Tr
380,72 N
-
1,44 Tr
Các ứng dụng của Google