Finance

Danh sách
600550:SHA
Baoding Tianwei Baobian Electric Co Ltd
9,87 CN¥
+1,44%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600550...
Mở
9,85 CN¥
Cao
10,02 CN¥
Thấp
9,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,98 Tr
Khối lượng
25,31 Tr
Chỉ số P/E
71,20
Cao nhất trong 52 tuần
19,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
4 N
Mở
9,85 CN¥
Cao
10,02 CN¥
Thấp
9,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,98 Tr
Khối lượng
25,31 Tr
Chỉ số P/E
71,20
Cao nhất trong 52 tuần
19,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Baoding Tianwei Baobian Electric Co., Ltd., commonly known as BTW, is a Chinese manufacturer of power transformers and other electrical equipment. Along with competitors Tebian Electric Apparatus and the XD Group, it is among the major manufacturers of transformers in China. The company is engaged in manufacturing of wind turbines. In 2009, a wind power turbine subsidiary of the TWBB won a 300 million RMB contract to provide 33 units of wind turbines to the Zhuozi wind farm in Inner Mongolia, the first wind turbine deal for TWBB. Wikipedia
Giới thiệu về Baoding Tianwei Baobian Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,21 T
1,64 T
2,21 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
977,82 Tr
1,44 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
977,82 Tr
1,44 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,37 Tr
42,63 Tr
27,00 Tr
22,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,16 Tr
168,33 Tr
81,53 Tr
96,23 Tr
Chi phí hoạt động
154,32 Tr
200,89 Tr
118,15 Tr
132,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,18 T
1,55 T
2,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,63 Tr
27,07 Tr
82,02 Tr
103,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,54 Tr
-67,21 Tr
-1,29 Tr
703,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
78,13 Tr
57,09 Tr
72,42 Tr
92,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,21 Tr
-42,07 Tr
72,55 Tr
84,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,82 Tr
1,16 Tr
5,70 Tr
11,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,60%
2,03%
7,87%
12,66%
Chi phí hoạt động khác
5,02 Tr
19,57 N
9,62 Tr
7,44 Tr
Thu nhập ròng
70,57 Tr
51,08 Tr
59,56 Tr
74,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
4,24%
3,64%
3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,90 Tr
5,07 Tr
4,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,97 Tr
-15,25 Tr
-12,90 Tr
-13,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,93 Tr
-10,18 Tr
-8,19 Tr
-13,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,45 Tr
56,03 Tr
110,98 Tr
131,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,51 Tr
-5,60 Tr
-
446,93 N
Các ứng dụng của Google