Finance

Danh sách
600549:SHA
Xiamen Tungsten Co., Ltd
36,82 CN¥
+0,30%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600549...
Mở
37,30 CN¥
Cao
37,62 CN¥
Thấp
36,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
58,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,21 Tr
Khối lượng
31,93 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,52
Cao nhất trong 52 tuần
96,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,95 CN¥
EPS
2,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
19 N
Mở
37,30 CN¥
Cao
37,62 CN¥
Thấp
36,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
58,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,21 Tr
Khối lượng
31,93 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,52
Cao nhất trong 52 tuần
96,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,95 CN¥
EPS
2,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Tungsten Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,5 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcxtc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,82 T
14,26 T
15,74 T
19,27 T
Giá vốn hàng bán
10,35 T
12,10 T
12,44 T
16,06 T
Chi phí doanh thu
10,35 T
12,10 T
12,44 T
16,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
445,29 Tr
560,14 Tr
454,16 Tr
729,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
392,69 Tr
593,42 Tr
382,26 Tr
438,62 Tr
Chi phí hoạt động
873,82 Tr
1,35 T
1,01 T
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
11,22 T
13,45 T
13,45 T
17,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
812,80 Tr
2,29 T
1,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,46 Tr
-55,61 Tr
-39,12 Tr
2,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,00 T
2,07 T
1,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 T
717,92 Tr
2,22 T
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
227,75 Tr
230,61 Tr
391,92 Tr
403,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,63%
23,04%
18,90%
21,26%
Chi phí hoạt động khác
-12,32 Tr
132,03 Tr
139,71 Tr
174,08 Tr
Thu nhập ròng
809,59 Tr
527,59 Tr
1,11 T
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
3,70%
7,03%
5,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,69 Tr
24,39 Tr
41,19 Tr
115,85 Tr
Chi phí lãi suất
-73,40 Tr
-59,77 Tr
-74,63 Tr
-94,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,71 Tr
-35,38 Tr
-33,44 Tr
21,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 T
1,14 T
2,63 T
2,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
231,47 N
-776,82 N
-
-2,34 Tr
Các ứng dụng của Google