Finance

Danh sách
Tại sao 600548 giảm 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
600548:SHA
Shenzhen Expressway Ord Shs A
8,87 CN¥
-2,21%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600548...
Mở
8,99 CN¥
Cao
9,08 CN¥
Thấp
8,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 Tr
Khối lượng
10,39 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2022
Chỉ số P/E
21,99
Cao nhất trong 52 tuần
10,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,93 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
6 N
Mở
8,99 CN¥
Cao
9,08 CN¥
Thấp
8,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 Tr
Khối lượng
10,39 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2022
Chỉ số P/E
21,99
Cao nhất trong 52 tuần
10,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,93 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Expressway Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
3,21 T
1,76 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
2,72 T
1,07 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
2,72 T
1,07 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,13 Tr
18,72 Tr
6,89 Tr
9,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,40 Tr
137,75 Tr
83,11 Tr
67,29 Tr
Chi phí hoạt động
202,61 Tr
207,46 Tr
104,64 Tr
100,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,56 T
2,92 T
1,17 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
571,64 Tr
290,96 Tr
588,11 Tr
537,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,24 Tr
-62,81 Tr
33,84 Tr
-74,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
684,08 Tr
-292,51 Tr
672,86 Tr
496,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
695,62 Tr
182,71 Tr
689,14 Tr
585,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,51 Tr
119,07 Tr
117,37 Tr
70,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,18%
-40,71%
17,44%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
-3,31 Tr
23,27 Tr
8,52 Tr
11,90 Tr
Thu nhập ròng
510,40 Tr
-320,94 Tr
509,29 Tr
409,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,95%
-9,98%
28,95%
21,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
302,36 Tr
120,64 Tr
249,01 Tr
229,44 Tr
Chi phí lãi suất
-199,34 Tr
-219,34 Tr
-181,83 Tr
-193,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
103,02 Tr
-98,70 Tr
67,18 Tr
35,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,13 T
899,68 Tr
1,20 T
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,93 N
-3,03 Tr
-
89,73 N
Các ứng dụng của Google