Finance

Danh sách
Tại sao 600547 tăng 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
600547:SHA
Shandong Gold Mining Co Ltd
26,37 CN¥
+3,78%
(+0,96) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600547...
Mở
25,87 CN¥
Cao
26,83 CN¥
Thấp
25,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
107,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,05 Tr
Khối lượng
78,51 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,28
Cao nhất trong 52 tuần
65,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,55 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
29 N
Mở
25,87 CN¥
Cao
26,83 CN¥
Thấp
25,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
107,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,05 Tr
Khối lượng
78,51 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,28
Cao nhất trong 52 tuần
65,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,55 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Gold Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lập31 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdhjgf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,02 T
20,50 T
32,52 T
21,07 T
Giá vốn hàng bán
21,81 T
14,33 T
26,57 T
13,96 T
Chi phí doanh thu
21,81 T
14,33 T
26,57 T
13,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,81 Tr
428,54 Tr
149,83 Tr
223,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
977,04 Tr
954,98 Tr
708,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,87 T
2,21 T
1,77 T
1,56 T
Tổng chi phí hoạt động
23,69 T
16,54 T
28,34 T
15,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,33 T
3,96 T
4,18 T
5,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,03 Tr
-132,08 Tr
-82,73 Tr
44,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
1,52 T
3,62 T
4,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 T
3,31 T
3,70 T
5,31 T
Chi phí thuế thu nhập
541,01 Tr
310,79 Tr
1,18 T
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
20,43%
32,65%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
554,04 Tr
838,30 Tr
633,98 Tr
652,76 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
783,25 Tr
1,45 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
3,82%
4,45%
9,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,31 Tr
35,27 Tr
45,67 Tr
194,64 Tr
Chi phí lãi suất
-533,70 Tr
-455,17 Tr
-440,59 Tr
-429,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-484,39 Tr
-419,89 Tr
-394,92 Tr
-234,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,54 T
5,74 T
5,95 T
7,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
57,98 Tr
-
-106,53 N
Các ứng dụng của Google