Finance

Danh sách
600546:SHA
Shanxi Coal Internationl Enrgy Gr Co Ltd
13,24 CN¥
+1,46%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600546...
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,37 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,69 Tr
Khối lượng
15,43 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
15,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,02 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
14 N
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,37 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,69 Tr
Khối lượng
15,43 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
15,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,02 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Coal Internationl Enrgy Gr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,4 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmgjny.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,67 T
5,14 T
4,97 T
5,39 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
3,20 T
3,04 T
2,97 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
3,20 T
3,04 T
2,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
137,23 Tr
154,61 Tr
50,88 Tr
124,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
466,79 Tr
625,92 Tr
425,92 Tr
440,63 Tr
Chi phí hoạt động
991,01 Tr
1,29 T
839,57 Tr
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
4,38 T
4,49 T
3,88 T
3,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
651,43 Tr
1,09 T
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,42 Tr
-20,77 Tr
-19,94 Tr
-18,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
510,12 Tr
1,01 T
1,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
574,30 Tr
1,05 T
1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
534,51 Tr
412,40 Tr
396,24 Tr
452,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,47%
80,84%
39,06%
35,57%
Chi phí hoạt động khác
396,34 Tr
472,33 Tr
363,26 Tr
431,41 Tr
Thu nhập ròng
391,33 Tr
120,13 Tr
428,54 Tr
580,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,90%
2,34%
8,63%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,74 Tr
8,75 Tr
6,34 Tr
6,02 Tr
Chi phí lãi suất
-69,51 Tr
-65,67 Tr
-37,97 Tr
-98,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,77 Tr
-56,92 Tr
-31,63 Tr
-92,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,68 T
1,03 T
1,47 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,08 Tr
6,70 Tr
-
-458,66 N
Các ứng dụng của Google