Finance

Danh sách
Tại sao 600545 giảm 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
600545:SHA
Saurer Intelligent Technology Co Ltd
3,35 CN¥
-4,01%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600545...
Mở
3,38 CN¥
Cao
3,46 CN¥
Thấp
3,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,11 Tr
Khối lượng
47,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,38 CN¥
Cao
3,46 CN¥
Thấp
3,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,11 Tr
Khối lượng
47,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saurer Intelligent Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập1853
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaurer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
858,69 Tr
788,66 Tr
1,13 T
Giá vốn hàng bán
861,90 Tr
821,96 Tr
718,70 Tr
1,07 T
Chi phí doanh thu
861,90 Tr
821,96 Tr
718,70 Tr
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,51 Tr
39,64 Tr
56,12 Tr
53,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,55 Tr
153,95 Tr
121,64 Tr
104,15 Tr
Chi phí hoạt động
189,96 Tr
536,89 Tr
176,78 Tr
165,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,36 T
895,48 Tr
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,82 Tr
-500,16 Tr
-106,81 Tr
-103,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,96 Tr
104,95 Tr
47,26 Tr
-60,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,88 Tr
-500,84 Tr
-93,45 Tr
-85,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,01 Tr
-518,42 Tr
-79,11 Tr
-104,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,08 Tr
-45,70 Tr
-58,69 Tr
-31,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,06%
9,12%
62,81%
37,33%
Chi phí hoạt động khác
-6,02 Tr
15,99 Tr
-1,37 Tr
6,01 Tr
Thu nhập ròng
-37,66 Tr
-374,99 Tr
-30,09 Tr
-46,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,65%
-43,67%
-3,82%
-4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,55 Tr
3,74 Tr
220,00 N
5,59 Tr
Chi phí lãi suất
-19,53 Tr
-18,97 Tr
-19,78 Tr
-18,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,98 Tr
-15,24 Tr
-19,56 Tr
-13,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,15 Tr
-473,26 Tr
-79,91 Tr
-81,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,06 Tr
-5,20 Tr
-
-57,00 N
Các ứng dụng của Google