Finance

Danh sách
600540:SHA
Xinjiang Sailimu Modern Agricultr Co Ltd
4,83 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600540...
Mở
4,90 CN¥
Cao
5,00 CN¥
Thấp
4,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,63 Tr
Khối lượng
37,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,04 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
470,92 Tr
Số nhân viên
443
Mở
4,90 CN¥
Cao
5,00 CN¥
Thấp
4,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,63 Tr
Khối lượng
37,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,04 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
470,92 Tr
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Sailimu Modern Agricultr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinsai.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,80 Tr
-304,94 Tr
1,43 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
684,89 Tr
-253,64 Tr
1,36 T
986,26 Tr
Chi phí doanh thu
684,89 Tr
-253,64 Tr
1,36 T
986,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
363,40 N
883,83 N
207,12 N
1,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,78 Tr
25,28 Tr
14,51 Tr
19,27 Tr
Chi phí hoạt động
22,02 Tr
26,83 Tr
16,20 Tr
18,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
706,91 Tr
-226,81 Tr
1,38 T
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,10 Tr
-78,13 Tr
52,46 Tr
132,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,22 Tr
-3,26 Tr
-194,69 N
-2,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,66 Tr
-92,16 Tr
43,33 Tr
112,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,15 Tr
-54,46 Tr
22,15 Tr
116,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,21 Tr
5,32 Tr
2,33 Tr
28,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,09%
-5,78%
5,37%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
137,21 N
3,21 Tr
1,65 Tr
-2,66 Tr
Thu nhập ròng
-53,77 Tr
-95,10 Tr
41,82 Tr
83,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,86%
31,19%
2,92%
7,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,03 Tr
62,00 Tr
974,31 N
-
Chi phí lãi suất
-
-35,06 Tr
-31,09 Tr
-14,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,03 Tr
26,94 Tr
-30,11 Tr
-14,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,42 Tr
-69,03 Tr
61,57 Tr
141,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,38 N
-
-16,99 Tr
Các ứng dụng của Google