Finance

Danh sách
600535:SHA
Tasly
14,04 CN¥
-0,35%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600535...
Mở
14,18 CN¥
Cao
14,35 CN¥
Thấp
13,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,45 Tr
Khối lượng
15,72 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
11 N
Mở
14,18 CN¥
Cao
14,35 CN¥
Thấp
13,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,45 Tr
Khối lượng
15,72 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tasly is a Chinese pharmaceutical company based in the city of Tianjin. It was established in 1994 and is notably producing traditional Chinese medicines. It has a turnover of 4 billion US dollars, 10,000 employees and is listed on the Shanghai Stock Exchange. In 2009, Chinese pharmacologist Li Lianda claimed that a key product made by Tasly was unsafe. Tasly sued Li in 2013, alleging that Li's claim was baseless and was motivated by his financial and employment relations with Guangzhou Pharmaceutical, a direct competitor of Tasly. In September 2014, the Tianjin High People's Court ruled in favour of Tasly and ordered Li to issue an apology and pay Tasly 300,000 yuan in compensation. In February 2017, Tasly announced plans to form a joint venture with American multi-level marketing company Herbalife. Wikipedia
Giới thiệu về Tasly
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtasly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 T
1,93 T
2,16 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
684,07 Tr
659,71 Tr
623,69 Tr
654,28 Tr
Chi phí doanh thu
684,07 Tr
659,71 Tr
623,69 Tr
654,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
210,48 Tr
132,23 Tr
191,62 Tr
102,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
844,05 Tr
787,37 Tr
874,15 Tr
656,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
979,15 Tr
1,08 T
801,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
1,64 T
1,70 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,20 Tr
286,94 Tr
462,71 Tr
580,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,57 Tr
-6,11 Tr
-733,75 N
-232,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
248,13 Tr
192,46 Tr
461,52 Tr
584,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,97 Tr
289,16 Tr
472,69 Tr
588,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,36 Tr
123,68 Tr
96,97 Tr
64,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,28%
64,26%
21,01%
11,09%
Chi phí hoạt động khác
1,56 Tr
53,20 Tr
17,23 Tr
42,82 Tr
Thu nhập ròng
209,68 Tr
120,59 Tr
370,24 Tr
522,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,37%
6,26%
17,10%
25,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,77 Tr
14,84 Tr
14,04 Tr
11,58 Tr
Chi phí lãi suất
-7,28 Tr
-5,44 Tr
-3,33 Tr
-5,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,49 Tr
9,39 Tr
10,71 Tr
6,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
380,28 Tr
380,23 Tr
555,99 Tr
663,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,21 Tr
-8,61 Tr
-
-409,04 N
Các ứng dụng của Google