Finance

Danh sách
600531:SHA
Henan Yuguang Gold & Lead Co Ltd
10,12 CN¥
+1,00%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600531...
Mở
10,20 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
10,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,35 Tr
Khối lượng
21,56 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
24,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,20 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
10,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,35 Tr
Khối lượng
21,56 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
24,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Yuguang Gold & Lead Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập6 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyggf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,41 T
14,70 T
16,35 T
17,92 T
Giá vốn hàng bán
11,82 T
14,03 T
15,37 T
17,96 T
Chi phí doanh thu
11,82 T
14,03 T
15,37 T
17,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
103,99 Tr
68,45 Tr
59,19 Tr
119,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,23 Tr
55,19 Tr
74,49 Tr
78,46 Tr
Chi phí hoạt động
148,94 Tr
119,53 Tr
110,97 Tr
377,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,97 T
14,15 T
15,48 T
18,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
449,02 Tr
545,72 Tr
874,85 Tr
-414,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-80,22 Tr
57,59 Tr
-11,42 Tr
-21,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
159,60 Tr
315,45 Tr
334,74 Tr
336,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,67 Tr
416,26 Tr
772,01 Tr
-414,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,72 Tr
76,06 Tr
59,87 Tr
66,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,86%
24,11%
17,89%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-67,91 Tr
-5,41 Tr
-23,28 Tr
176,99 Tr
Thu nhập ròng
135,97 Tr
239,48 Tr
274,88 Tr
270,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
1,63%
1,68%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,85 Tr
90,19 Tr
Chi phí lãi suất
-128,58 Tr
-117,76 Tr
-97,27 Tr
-90,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,58 Tr
-117,76 Tr
-91,43 Tr
13,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
521,50 Tr
622,09 Tr
951,21 Tr
-330,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,92 N
1,79 Tr
-
-30,97 Tr
Các ứng dụng của Google