Finance

Danh sách
600528:SHA
China Railway Hi-tech Industry Corp Ltd
6,90 CN¥
+1,17%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600528...
Mở
6,84 CN¥
Cao
6,96 CN¥
Thấp
6,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,36 Tr
Khối lượng
8,22 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,41
Cao nhất trong 52 tuần
9,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
12 N
Mở
6,84 CN¥
Cao
6,96 CN¥
Thấp
6,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,36 Tr
Khối lượng
8,22 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,41
Cao nhất trong 52 tuần
9,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Railway Hi-tech Industry Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập24 thg 9, 1999
Trụ sở chínhThành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcrhic.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
7,60 T
6,48 T
5,67 T
Giá vốn hàng bán
5,17 T
6,17 T
5,39 T
4,55 T
Chi phí doanh thu
5,17 T
6,17 T
5,39 T
4,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
423,46 Tr
560,53 Tr
264,12 Tr
429,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,62 Tr
490,62 Tr
454,26 Tr
408,06 Tr
Chi phí hoạt động
853,57 Tr
1,14 T
699,63 Tr
907,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,02 T
7,31 T
6,09 T
5,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
480,09 Tr
297,76 Tr
388,16 Tr
217,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,01 Tr
5,38 Tr
-26,65 Tr
17,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
333,77 Tr
380,48 Tr
366,46 Tr
285,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
419,03 Tr
286,89 Tr
368,05 Tr
213,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,51 Tr
10,80 Tr
57,24 Tr
-2,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,13%
2,84%
15,62%
-0,82%
Chi phí hoạt động khác
-27,87 Tr
90,75 Tr
-15,62 Tr
67,05 Tr
Thu nhập ròng
305,14 Tr
373,48 Tr
318,96 Tr
295,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
4,91%
4,92%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,78 Tr
16,88 Tr
46,05 Tr
Chi phí lãi suất
-32,67 Tr
-23,34 Tr
-10,34 Tr
-11,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,67 Tr
-2,57 Tr
6,53 Tr
34,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
628,12 Tr
469,02 Tr
559,41 Tr
369,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,12 Tr
-4,08 Tr
-
1,30 Tr
Các ứng dụng của Google