Finance

Danh sách
600525:SHA
ChangYuan Technology Group Ltd
4,44 CN¥
-0,67%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600525...
Mở
4,50 CN¥
Cao
4,56 CN¥
Thấp
4,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 Tr
Khối lượng
10,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
EPS
-0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
8 N
Mở
4,50 CN¥
Cao
4,56 CN¥
Thấp
4,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 Tr
Khối lượng
10,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
EPS
-0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChangYuan Technology Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,72 N
Ngày thành lập27 thg 6, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcyg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
2,46 T
1,69 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
2,07 T
1,15 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
2,07 T
1,15 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
233,00 Tr
249,77 Tr
188,77 Tr
214,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,97 Tr
464,99 Tr
279,25 Tr
330,59 Tr
Chi phí hoạt động
593,25 Tr
787,54 Tr
458,75 Tr
601,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 T
2,86 T
1,61 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,61 Tr
-404,69 Tr
84,49 Tr
144,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,01 Tr
-7,32 Tr
-14,33 Tr
2,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,22 Tr
-851,64 Tr
19,34 Tr
43,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,09 Tr
-441,38 Tr
35,30 Tr
90,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,13 Tr
386,31 N
12,34 Tr
23,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,13%
-0,05%
63,80%
52,80%
Chi phí hoạt động khác
-22,55 Tr
-17,28 Tr
-7,08 Tr
-21,08 Tr
Thu nhập ròng
16,02 Tr
-812,53 Tr
11,00 Tr
25,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
-33,07%
0,65%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,52 Tr
5,51 Tr
2,86 Tr
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-43,75 Tr
-23,46 Tr
-37,71 Tr
-40,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,23 Tr
-17,95 Tr
-34,85 Tr
-39,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,97 Tr
-360,94 Tr
128,23 Tr
176,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,03 Tr
-31,65 Tr
-
-3,10 Tr
Các ứng dụng của Google