Finance

Danh sách
Tại sao 600523 tăng 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
600523:SHA
Guizhou Guihang Automotive Components Co
11,76 CN¥
+3,98%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600523...
Mở
11,32 CN¥
Cao
11,92 CN¥
Thấp
11,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
4,51 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,82
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,32 CN¥
Cao
11,92 CN¥
Thấp
11,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
4,51 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,82
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Guihang Automotive Components Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgzghgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
635,89 Tr
653,54 Tr
595,68 Tr
709,19 Tr
Giá vốn hàng bán
499,62 Tr
526,07 Tr
456,61 Tr
562,36 Tr
Chi phí doanh thu
499,62 Tr
526,07 Tr
456,61 Tr
562,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,13 Tr
59,15 Tr
40,34 Tr
43,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,97 Tr
58,30 Tr
58,74 Tr
59,40 Tr
Chi phí hoạt động
123,61 Tr
121,65 Tr
104,68 Tr
104,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,22 Tr
647,72 Tr
561,29 Tr
666,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,66 Tr
5,82 Tr
34,39 Tr
42,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
-2,67 Tr
7,78 Tr
-6,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,98 Tr
60,56 Tr
50,03 Tr
73,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,66 Tr
36,98 Tr
46,19 Tr
57,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,72 Tr
-15,86 Tr
6,76 Tr
11,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,06%
-26,19%
13,52%
15,97%
Chi phí hoạt động khác
12,76 Tr
913,02 N
6,07 Tr
-239,86 N
Thu nhập ròng
30,62 Tr
74,52 Tr
42,19 Tr
61,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
11,40%
7,08%
8,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,36 Tr
33,08 Tr
4,05 Tr
22,61 Tr
Chi phí lãi suất
-466,59 N
-
-30,89 N
-91,08 N
Chi phí lãi suất ròng
19,90 Tr
33,08 Tr
4,02 Tr
22,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,86 Tr
30,53 Tr
59,10 Tr
67,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,91 Tr
-24,57 Tr
-
-59,34 N
Các ứng dụng của Google