Finance

Danh sách
600522:SHA
Jiangsu Zhongtian Technology Co Ltd
26,62 CN¥
+0,80%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600522...
Mở
27,00 CN¥
Cao
27,27 CN¥
Thấp
26,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
98,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,35 Tr
Khối lượng
105,07 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,28
Cao nhất trong 52 tuần
68,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,38 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,07 T
Số nhân viên
17 N
Mở
27,00 CN¥
Cao
27,27 CN¥
Thấp
26,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
98,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,35 Tr
Khối lượng
105,07 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,28
Cao nhất trong 52 tuần
68,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,38 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,07 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zhongtian Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webztt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,37 T
14,53 T
13,14 T
17,80 T
Giá vốn hàng bán
12,35 T
12,95 T
11,09 T
14,77 T
Chi phí doanh thu
12,35 T
12,95 T
11,09 T
14,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
542,93 Tr
571,04 Tr
470,45 Tr
676,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,98 Tr
616,78 Tr
490,47 Tr
568,33 Tr
Chi phí hoạt động
980,32 Tr
1,20 T
945,96 Tr
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
13,33 T
14,15 T
12,04 T
16,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
379,27 Tr
1,10 T
1,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,18 Tr
-66,70 Tr
-81,15 Tr
103,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
958,08 Tr
609,13 Tr
1,13 T
1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
448,57 Tr
1,09 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
181,08 Tr
31,01 Tr
178,53 Tr
261,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,90%
5,09%
15,86%
14,95%
Chi phí hoạt động khác
-91,55 Tr
112,89 Tr
-38,01 Tr
87,23 Tr
Thu nhập ròng
770,69 Tr
563,87 Tr
918,95 Tr
1,47 T
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
3,88%
6,99%
8,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,22
0,24
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
284,12 Tr
124,45 Tr
93,18 Tr
70,61 Tr
Chi phí lãi suất
-14,72 Tr
-23,87 Tr
-20,75 Tr
-26,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
269,40 Tr
100,58 Tr
72,43 Tr
43,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
718,88 Tr
1,44 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
-3,46 Tr
-
-48,25 Tr
Các ứng dụng của Google