Finance

Danh sách
600521:SHA
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.
16,66 CN¥
+0,91%
(+0,15) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600521...
Mở
16,40 CN¥
Cao
16,80 CN¥
Thấp
16,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,04 Tr
Khối lượng
26,36 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,17
Cao nhất trong 52 tuần
19,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,73 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
9 N
Mở
16,40 CN¥
Cao
16,80 CN¥
Thấp
16,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,04 Tr
Khối lượng
26,36 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,17
Cao nhất trong 52 tuần
19,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,73 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
2,18 T
2,34 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
743,42 Tr
1,13 T
988,64 Tr
1,07 T
Chi phí doanh thu
743,42 Tr
1,13 T
988,64 Tr
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
306,29 Tr
399,64 Tr
218,54 Tr
244,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
766,84 Tr
703,66 Tr
810,07 Tr
756,82 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,15 T
1,04 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
1,76 T
2,28 T
2,03 T
2,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,57 Tr
-104,23 Tr
308,31 Tr
469,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,70 Tr
14,72 Tr
-46,77 Tr
44,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,30 Tr
-105,28 Tr
444,33 Tr
457,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,67 Tr
-177,11 Tr
447,80 Tr
336,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,52 Tr
41,32 Tr
45,99 Tr
88,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
596,03%
-39,25%
10,35%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
-36,90 Tr
51,48 Tr
-3,20 Tr
39,10 Tr
Thu nhập ròng
-29,13 Tr
-113,96 Tr
404,18 Tr
366,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,54%
-5,23%
17,31%
14,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,14 Tr
6,97 Tr
249,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-59,24 Tr
-58,06 Tr
-63,11 Tr
-83,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,10 Tr
-51,09 Tr
186,27 Tr
-83,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,99 Tr
138,33 Tr
550,87 Tr
733,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,07 N
-943,00
-
-23,33 Tr
Các ứng dụng của Google